primo pizza
pizza primo
primo choice
lựa chọn primo
primo quality
chất lượng primo
primo deal
thỏa thuận primo
primo time
thời gian primo
primo location
vị trí primo
primo service
dịch vụ primo
primo brand
thương hiệu primo
primo partner
đối tác primo
primo product
sản phẩm primo
my primo is coming over for dinner tonight.
anh họ của tôi sẽ đến ăn tối tối nay.
we had a great time at my primo's wedding.
chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại đám cưới của anh họ của tôi.
my primo and i used to play soccer together.
anh họ của tôi và tôi ngày xưa hay chơi bóng đá cùng nhau.
he is my primo, and we share a lot of interests.
anh ấy là anh họ của tôi, và chúng tôi có rất nhiều sở thích chung.
my primo lives in another city, but we keep in touch.
anh họ của tôi sống ở một thành phố khác, nhưng chúng tôi vẫn giữ liên lạc.
we often visit our primo during the holidays.
chúng tôi thường xuyên đến thăm anh họ của chúng tôi vào dịp lễ.
my primo introduced me to his friends.
anh họ của tôi đã giới thiệu tôi với bạn bè của anh ấy.
last summer, my primo and i traveled together.
mùa hè vừa rồi, tôi và anh họ của tôi đã đi du lịch cùng nhau.
my primo is an excellent cook.
anh họ của tôi là một đầu bếp tuyệt vời.
i often ask my primo for advice on studies.
thường xuyên tôi hỏi anh họ của tôi xin lời khuyên về học tập.
primo pizza
pizza primo
primo choice
lựa chọn primo
primo quality
chất lượng primo
primo deal
thỏa thuận primo
primo time
thời gian primo
primo location
vị trí primo
primo service
dịch vụ primo
primo brand
thương hiệu primo
primo partner
đối tác primo
primo product
sản phẩm primo
my primo is coming over for dinner tonight.
anh họ của tôi sẽ đến ăn tối tối nay.
we had a great time at my primo's wedding.
chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại đám cưới của anh họ của tôi.
my primo and i used to play soccer together.
anh họ của tôi và tôi ngày xưa hay chơi bóng đá cùng nhau.
he is my primo, and we share a lot of interests.
anh ấy là anh họ của tôi, và chúng tôi có rất nhiều sở thích chung.
my primo lives in another city, but we keep in touch.
anh họ của tôi sống ở một thành phố khác, nhưng chúng tôi vẫn giữ liên lạc.
we often visit our primo during the holidays.
chúng tôi thường xuyên đến thăm anh họ của chúng tôi vào dịp lễ.
my primo introduced me to his friends.
anh họ của tôi đã giới thiệu tôi với bạn bè của anh ấy.
last summer, my primo and i traveled together.
mùa hè vừa rồi, tôi và anh họ của tôi đã đi du lịch cùng nhau.
my primo is an excellent cook.
anh họ của tôi là một đầu bếp tuyệt vời.
i often ask my primo for advice on studies.
thường xuyên tôi hỏi anh họ của tôi xin lời khuyên về học tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay