primulas

[Mỹ]/ˈprɪmjʊləz/
[Anh]/ˈprɪmjuləz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.các loài thực vật của chi Primula

Cụm từ & Cách kết hợp

primulas bloom

hoa kế tây nở

primulas garden

vườn hoa kế tây

primulas care

chăm sóc hoa kế tây

primulas varieties

các loại hoa kế tây

primulas colors

màu hoa kế tây

primulas species

loài hoa kế tây

primulas potting

trồng hoa kế tây

primulas types

các loại hoa kế tây

primulas display

trưng bày hoa kế tây

primulas arrangement

bố trí hoa kế tây

Câu ví dụ

primulas bloom beautifully in spring.

hoa chuỗi ngọc khoe sắc tuyệt đẹp vào mùa xuân.

gardeners often choose primulas for their vibrant colors.

các nhà làm vườn thường chọn hoa chuỗi ngọc vì màu sắc rực rỡ của chúng.

primulas require moist soil to thrive.

hoa chuỗi ngọc cần đất ẩm để phát triển.

there are many species of primulas found in the mountains.

có nhiều loài hoa chuỗi ngọc được tìm thấy ở vùng núi.

primulas can be used in borders and containers.

hoa chuỗi ngọc có thể được sử dụng trong các viền và chậu.

some people collect different varieties of primulas.

một số người sưu tầm các giống hoa chuỗi ngọc khác nhau.

primulas are often associated with early spring.

hoa chuỗi ngọc thường gắn liền với mùa xuân sớm.

primulas can attract pollinators to your garden.

hoa chuỗi ngọc có thể thu hút các loài thụ phấn cho khu vườn của bạn.

many gardeners propagate primulas from seeds.

nhiều người làm vườn nhân giống hoa chuỗi ngọc từ hạt giống.

primulas add a splash of color to any landscape.

hoa chuỗi ngọc thêm một chút màu sắc cho bất kỳ cảnh quan nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay