prink up
làm đẹp
prink around
làm đẹp xung quanh
prink oneself
tự trang điểm
prink for
trang điểm cho
prink it
làm đẹp nó
prink and preen
trang điểm và tự tạo dáng
prink before
trang điểm trước
prink nicely
trang điểm đẹp
prink for effect
trang điểm để tạo hiệu ứng
she loves to prink before going out.
Cô ấy thích chăm sóc bản thân trước khi ra ngoài.
he spent hours prinking for the party.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chăm sóc bản thân cho buổi tiệc.
don't forget to prink your outfit for the interview.
Đừng quên chăm sóc trang phục của bạn cho buổi phỏng vấn.
she always prinks her hair before taking photos.
Cô ấy luôn chăm sóc tóc của mình trước khi chụp ảnh.
he likes to prink up his appearance for special occasions.
Anh ấy thích chăm sóc ngoại hình của mình cho những dịp đặc biệt.
they prinked together before the big event.
Họ đã chăm sóc bản thân cùng nhau trước sự kiện lớn.
she prinked herself with makeup and jewelry.
Cô ấy đã trang điểm và đeo trang sức để chăm sóc bản thân.
he always prinks for his dates.
Anh ấy luôn chăm sóc bản thân trước khi đi chơi.
it's important to prink properly for a formal dinner.
Điều quan trọng là phải chăm sóc bản thân cẩn thận cho một bữa tối trang trọng.
before the wedding, they prinked for hours.
Trước khi đám cưới, họ đã dành hàng giờ để chăm sóc bản thân.
prink up
làm đẹp
prink around
làm đẹp xung quanh
prink oneself
tự trang điểm
prink for
trang điểm cho
prink it
làm đẹp nó
prink and preen
trang điểm và tự tạo dáng
prink before
trang điểm trước
prink nicely
trang điểm đẹp
prink for effect
trang điểm để tạo hiệu ứng
she loves to prink before going out.
Cô ấy thích chăm sóc bản thân trước khi ra ngoài.
he spent hours prinking for the party.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chăm sóc bản thân cho buổi tiệc.
don't forget to prink your outfit for the interview.
Đừng quên chăm sóc trang phục của bạn cho buổi phỏng vấn.
she always prinks her hair before taking photos.
Cô ấy luôn chăm sóc tóc của mình trước khi chụp ảnh.
he likes to prink up his appearance for special occasions.
Anh ấy thích chăm sóc ngoại hình của mình cho những dịp đặc biệt.
they prinked together before the big event.
Họ đã chăm sóc bản thân cùng nhau trước sự kiện lớn.
she prinked herself with makeup and jewelry.
Cô ấy đã trang điểm và đeo trang sức để chăm sóc bản thân.
he always prinks for his dates.
Anh ấy luôn chăm sóc bản thân trước khi đi chơi.
it's important to prink properly for a formal dinner.
Điều quan trọng là phải chăm sóc bản thân cẩn thận cho một bữa tối trang trọng.
before the wedding, they prinked for hours.
Trước khi đám cưới, họ đã dành hàng giờ để chăm sóc bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay