| số nhiều | priorships |
leadership priorship
ưu tiên lãnh đạo
project priorship
ưu tiên dự án
team priorship
ưu tiên nhóm
business priorship
ưu tiên kinh doanh
creative priorship
ưu tiên sáng tạo
strategic priorship
ưu tiên chiến lược
financial priorship
ưu tiên tài chính
resource priorship
ưu tiên nguồn lực
service priorship
ưu tiên dịch vụ
market priorship
ưu tiên thị trường
his priorship in the community has earned him great respect.
quyền ưu tiên của anh ấy trong cộng đồng đã giúp anh ấy được mọi người rất kính trọng.
she was appointed to the priorship after years of dedicated service.
cô ấy được bổ nhiệm vào chức vụ ưu tiên sau nhiều năm cống hiến hết mình.
the priorship requires strong leadership and vision.
việc ưu tiên đòi hỏi sự lãnh đạo và tầm nhìn mạnh mẽ.
during his priorship, the organization saw significant growth.
trong thời gian ông ấy làm chức vụ ưu tiên, tổ chức đã có sự phát triển đáng kể.
her priorship was marked by numerous successful initiatives.
thời gian bà ấy làm chức vụ ưu tiên được đánh dấu bằng nhiều sáng kiến thành công.
he often reflects on the challenges of his priorship.
anh ấy thường suy nghĩ về những thách thức của chức vụ ưu tiên của mình.
the priorship of the project was handed over to a new team.
việc ưu tiên của dự án đã được chuyển giao cho một đội ngũ mới.
with great priorship comes great responsibility.
đi kèm với việc ưu tiên lớn là trách nhiệm lớn.
her priorship was characterized by transparency and inclusiveness.
thời gian bà ấy làm chức vụ ưu tiên được đặc trưng bởi tính minh bạch và hòa nhập.
he learned valuable lessons during his time in priorship.
anh ấy đã học được những bài học quý giá trong thời gian làm chức vụ ưu tiên.
leadership priorship
ưu tiên lãnh đạo
project priorship
ưu tiên dự án
team priorship
ưu tiên nhóm
business priorship
ưu tiên kinh doanh
creative priorship
ưu tiên sáng tạo
strategic priorship
ưu tiên chiến lược
financial priorship
ưu tiên tài chính
resource priorship
ưu tiên nguồn lực
service priorship
ưu tiên dịch vụ
market priorship
ưu tiên thị trường
his priorship in the community has earned him great respect.
quyền ưu tiên của anh ấy trong cộng đồng đã giúp anh ấy được mọi người rất kính trọng.
she was appointed to the priorship after years of dedicated service.
cô ấy được bổ nhiệm vào chức vụ ưu tiên sau nhiều năm cống hiến hết mình.
the priorship requires strong leadership and vision.
việc ưu tiên đòi hỏi sự lãnh đạo và tầm nhìn mạnh mẽ.
during his priorship, the organization saw significant growth.
trong thời gian ông ấy làm chức vụ ưu tiên, tổ chức đã có sự phát triển đáng kể.
her priorship was marked by numerous successful initiatives.
thời gian bà ấy làm chức vụ ưu tiên được đánh dấu bằng nhiều sáng kiến thành công.
he often reflects on the challenges of his priorship.
anh ấy thường suy nghĩ về những thách thức của chức vụ ưu tiên của mình.
the priorship of the project was handed over to a new team.
việc ưu tiên của dự án đã được chuyển giao cho một đội ngũ mới.
with great priorship comes great responsibility.
đi kèm với việc ưu tiên lớn là trách nhiệm lớn.
her priorship was characterized by transparency and inclusiveness.
thời gian bà ấy làm chức vụ ưu tiên được đặc trưng bởi tính minh bạch và hòa nhập.
he learned valuable lessons during his time in priorship.
anh ấy đã học được những bài học quý giá trong thời gian làm chức vụ ưu tiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay