prisa

[Mỹ]/ˈpriːsə/
[Anh]/ˈpriːsə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Tập đoàn truyền thông và xuất bản Tây Ban Nha; Nhà xuất bản Prisa (tên công ty)

Cụm từ & Cách kết hợp

con prisa

với sự vội vã

sin prisa

không vội

con mucha prisa

với rất nhiều sự vội vã

la prisa

sự vội vã

¡date prisa!

vui lòng nhanh lên!

con menos prisa

với ít sự vội vã hơn

prisa y furia

vội vã và cuồng nộ

sin prisa alguna

hoàn toàn không vội

a toda prisa

cực kỳ nhanh chóng

con la prisa

với sự vội vã

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay