con prisa
với sự vội vã
sin prisa
không vội
con mucha prisa
với rất nhiều sự vội vã
la prisa
sự vội vã
¡date prisa!
vui lòng nhanh lên!
con menos prisa
với ít sự vội vã hơn
prisa y furia
vội vã và cuồng nộ
sin prisa alguna
hoàn toàn không vội
a toda prisa
cực kỳ nhanh chóng
con la prisa
với sự vội vã
con prisa
với sự vội vã
sin prisa
không vội
con mucha prisa
với rất nhiều sự vội vã
la prisa
sự vội vã
¡date prisa!
vui lòng nhanh lên!
con menos prisa
với ít sự vội vã hơn
prisa y furia
vội vã và cuồng nộ
sin prisa alguna
hoàn toàn không vội
a toda prisa
cực kỳ nhanh chóng
con la prisa
với sự vội vã
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay