the patient arrived with a clear sentido de urgencia that demanded immediate medical attention.
Bệnh nhân đến với một cảm giác khẩn cấp rõ ràng đòi hỏi phải được chăm sóc y tế ngay lập tức.
we must address this problema con urgencia before the situation deteriorates further.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách khẩn cấp trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the urgencia emocional she experienced was palpable during the crisis meeting.
Cảm giác khẩn cấp về mặt cảm xúc mà cô ấy trải qua rõ rệt trong cuộc họp khẩn cấp.
doctors treated the injury con urgencia to prevent any further complications.
Bác sĩ đã xử lý vết thương một cách khẩn cấp để ngăn ngừa các biến chứng thêm.
there is an urgencia financiera that requires our immediate intervention and budget allocation.
Có một tình trạng khẩn cấp tài chính đòi hỏi sự can thiệp và phân bổ ngân sách ngay lập tức từ phía chúng ta.
the team responded to the urgencia de tiempo by working around the clock.
Đội ngũ đã phản ứng với sự khẩn cấp về thời gian bằng cách làm việc liên tục không ngừng nghỉ.
this caso de urgencia must be prioritized above all other scheduled appointments.
Tình huống khẩn cấp này phải được ưu tiên cao hơn tất cả các cuộc hẹn đã lên lịch khác.
she felt a growing sentido de urgencia as the deadline approached rapidly.
Cô cảm thấy một sự khẩn cấp ngày càng tăng khi thời hạn đến gần nhanh chóng.
the urgencia médica was evident in the emergency room's rapid response protocol.
Sự khẩn cấp y tế rõ ràng trong quy trình phản ứng nhanh của phòng cấp cứu.
managers must handle such situaciones de urgencia with calm efficiency and clear communication.
Quản lý phải xử lý các tình huống khẩn cấp như vậy với hiệu quả bình tĩnh và giao tiếp rõ ràng.
the urgencia of the climate crisis demands immediate action from all governments.
Sự khẩn cấp của cuộc khủng hoảng khí hậu đòi hỏi các chính phủ phải hành động ngay lập tức.
due to the urgencia del proyecto, we have increased our workforce by fifty percent.
Vì sự khẩn cấp của dự án, chúng ta đã tăng cường lực lượng lao động lên 50%.
the patient arrived with a clear sentido de urgencia that demanded immediate medical attention.
Bệnh nhân đến với một cảm giác khẩn cấp rõ ràng đòi hỏi phải được chăm sóc y tế ngay lập tức.
we must address this problema con urgencia before the situation deteriorates further.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách khẩn cấp trước khi tình hình trở nên tồi tệ hơn.
the urgencia emocional she experienced was palpable during the crisis meeting.
Cảm giác khẩn cấp về mặt cảm xúc mà cô ấy trải qua rõ rệt trong cuộc họp khẩn cấp.
doctors treated the injury con urgencia to prevent any further complications.
Bác sĩ đã xử lý vết thương một cách khẩn cấp để ngăn ngừa các biến chứng thêm.
there is an urgencia financiera that requires our immediate intervention and budget allocation.
Có một tình trạng khẩn cấp tài chính đòi hỏi sự can thiệp và phân bổ ngân sách ngay lập tức từ phía chúng ta.
the team responded to the urgencia de tiempo by working around the clock.
Đội ngũ đã phản ứng với sự khẩn cấp về thời gian bằng cách làm việc liên tục không ngừng nghỉ.
this caso de urgencia must be prioritized above all other scheduled appointments.
Tình huống khẩn cấp này phải được ưu tiên cao hơn tất cả các cuộc hẹn đã lên lịch khác.
she felt a growing sentido de urgencia as the deadline approached rapidly.
Cô cảm thấy một sự khẩn cấp ngày càng tăng khi thời hạn đến gần nhanh chóng.
the urgencia médica was evident in the emergency room's rapid response protocol.
Sự khẩn cấp y tế rõ ràng trong quy trình phản ứng nhanh của phòng cấp cứu.
managers must handle such situaciones de urgencia with calm efficiency and clear communication.
Quản lý phải xử lý các tình huống khẩn cấp như vậy với hiệu quả bình tĩnh và giao tiếp rõ ràng.
the urgencia of the climate crisis demands immediate action from all governments.
Sự khẩn cấp của cuộc khủng hoảng khí hậu đòi hỏi các chính phủ phải hành động ngay lập tức.
due to the urgencia del proyecto, we have increased our workforce by fifty percent.
Vì sự khẩn cấp của dự án, chúng ta đã tăng cường lực lượng lao động lên 50%.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay