pristinely clean
sạch tinh tươm
pristinely white
trắng tinh tươm
living pristinely
sống một cách tinh tươm
pristinely preserved
được bảo quản một cách tinh tươm
pristinely beautiful
đẹp tinh tươm
maintained pristinely
được bảo trì một cách tinh tươm
pristinely untouched
chưa bị tác động, nguyên vẹn
pristinely pure
thuần khiết tinh tươm
appeared pristinely
xuất hiện một cách tinh tươm
pristinely restored
đã được phục hồi một cách tinh tươm
the snow lay pristinely on the mountain peaks.
Lớp tuyết phủ trắng tinh khôi trên đỉnh núi.
the museum's collection was pristinely preserved for centuries.
Bộ sưu tập của bảo tàng được bảo quản nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ.
she kept her garden pristinely manicured and free of weeds.
Cô ấy giữ cho khu vườn của mình được cắt tỉa gọn gàng và không có cỏ dại.
the old house stood pristinely white against the green landscape.
Ngôi nhà cổ đứng sừng sững với màu trắng tinh khôi giữa cảnh quan xanh tươi.
the pristine beach was perfect for a relaxing afternoon.
Bãi biển trong sạch hoàn hảo cho một buổi chiều thư giãn.
he arrived at the meeting looking pristinely professional in a suit.
Anh ấy đến cuộc họp với vẻ ngoài chuyên nghiệp và lịch sự trong bộ suit.
the lake reflected the sky pristinely, like a giant mirror.
Hồ nước phản chiếu bầu trời một cách tinh khiết, như một tấm gương khổng lồ.
the software was pristinely installed and ready to use.
Phần mềm được cài đặt nguyên trạng và sẵn sàng sử dụng.
the documents were stored pristinely in a secure archive.
Các tài liệu được lưu trữ nguyên trạng trong một kho lưu trữ an toàn.
the forest floor was pristinely covered in fallen leaves.
Đất rừng được bao phủ nguyên trạng bởi những chiếc lá rụng.
the antique clock ticked pristinely, marking the passage of time.
Đồng hồ cổ tích tắc đều đặn, đánh dấu sự trôi đi của thời gian.
pristinely clean
sạch tinh tươm
pristinely white
trắng tinh tươm
living pristinely
sống một cách tinh tươm
pristinely preserved
được bảo quản một cách tinh tươm
pristinely beautiful
đẹp tinh tươm
maintained pristinely
được bảo trì một cách tinh tươm
pristinely untouched
chưa bị tác động, nguyên vẹn
pristinely pure
thuần khiết tinh tươm
appeared pristinely
xuất hiện một cách tinh tươm
pristinely restored
đã được phục hồi một cách tinh tươm
the snow lay pristinely on the mountain peaks.
Lớp tuyết phủ trắng tinh khôi trên đỉnh núi.
the museum's collection was pristinely preserved for centuries.
Bộ sưu tập của bảo tàng được bảo quản nguyên vẹn trong nhiều thế kỷ.
she kept her garden pristinely manicured and free of weeds.
Cô ấy giữ cho khu vườn của mình được cắt tỉa gọn gàng và không có cỏ dại.
the old house stood pristinely white against the green landscape.
Ngôi nhà cổ đứng sừng sững với màu trắng tinh khôi giữa cảnh quan xanh tươi.
the pristine beach was perfect for a relaxing afternoon.
Bãi biển trong sạch hoàn hảo cho một buổi chiều thư giãn.
he arrived at the meeting looking pristinely professional in a suit.
Anh ấy đến cuộc họp với vẻ ngoài chuyên nghiệp và lịch sự trong bộ suit.
the lake reflected the sky pristinely, like a giant mirror.
Hồ nước phản chiếu bầu trời một cách tinh khiết, như một tấm gương khổng lồ.
the software was pristinely installed and ready to use.
Phần mềm được cài đặt nguyên trạng và sẵn sàng sử dụng.
the documents were stored pristinely in a secure archive.
Các tài liệu được lưu trữ nguyên trạng trong một kho lưu trữ an toàn.
the forest floor was pristinely covered in fallen leaves.
Đất rừng được bao phủ nguyên trạng bởi những chiếc lá rụng.
the antique clock ticked pristinely, marking the passage of time.
Đồng hồ cổ tích tắc đều đặn, đánh dấu sự trôi đi của thời gian.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay