privateness

[Mỹ]/[ˈprɪvətɪs]/
[Anh]/[ˈprɪvəteɪs]/

Dịch

n. trạng thái hoặc phẩm chất của việc riêng tư; sự cô lập; tình trạng không bị quan sát hoặc can thiệp; quyền riêng tư
Word Forms
số nhiềuprivatenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

ensure privateness

Đảm bảo tính riêng tư

value privateness

Trân trọng tính riêng tư

protect privateness

Bảo vệ tính riêng tư

loss of privateness

Mất tính riêng tư

respecting privateness

Tôn trọng tính riêng tư

maintaining privateness

Duy trì tính riêng tư

demand privateness

Yêu cầu tính riêng tư

right to privateness

Quyền riêng tư

threat to privateness

Mối đe dọa đến tính riêng tư

seeking privateness

Tìm kiếm tính riêng tư

Câu ví dụ

the importance of patient privacy is paramount in healthcare settings.

Tầm quan trọng của quyền riêng tư của bệnh nhân là cực kỳ quan trọng trong các môi trường y tế.

data breaches can severely compromise individuals' privateness.

Các vụ rò rỉ dữ liệu có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến quyền riêng tư của cá nhân.

she values her privateness and prefers not to share personal details.

Cô ấy trân trọng quyền riêng tư của mình và ưa thích không chia sẻ các chi tiết cá nhân.

maintaining privateness online requires careful management of social media accounts.

Duy trì quyền riêng tư trực tuyến đòi hỏi quản lý cẩn thận các tài khoản mạng xã hội.

the new law aims to protect citizens' right to privateness.

Luật mới nhằm bảo vệ quyền riêng tư của công dân.

he sought privateness in a quiet cabin away from the city.

Anh ấy tìm kiếm sự riêng tư trong một cabin yên tĩnh, xa thành phố.

the company promised to uphold the privateness of its customers' data.

Công ty đã cam kết duy trì quyền riêng tư của dữ liệu khách hàng.

increased surveillance threatens individual privateness in public spaces.

Sự giám sát tăng cường đe dọa quyền riêng tư cá nhân trong không gian công cộng.

she appreciated the hotel's commitment to guest privateness.

Cô ấy đánh giá cao cam kết của khách sạn đối với quyền riêng tư của khách hàng.

the journalist respected the source's request for privateness.

Báo chí tôn trọng yêu cầu về quyền riêng tư của nguồn tin.

protecting children's privateness online is a shared responsibility.

Bảo vệ quyền riêng tư của trẻ em trực tuyến là trách nhiệm chung.

the study explored the impact of technology on personal privateness.

Nghiên cứu đã khám phá tác động của công nghệ đến quyền riêng tư cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay