pro-worker policies
Chính sách thân công nhân
pro-worker stance
Thái độ thân công nhân
being pro-worker
Là thân công nhân
the new administration is adopting a pro-worker stance on labor laws.
Chính quyền mới đang theo đuổi lập trường thân lao động trong các luật lao động.
her pro-worker policies aimed to improve working conditions and wages.
Các chính sách thân lao động của bà nhằm cải thiện điều kiện làm việc và mức lương.
the union advocated for pro-worker legislation to protect employees' rights.
Hội đồng đã vận động cho các đạo luật thân lao động nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động.
we need pro-worker reforms to address the challenges facing the workforce.
Chúng ta cần các cải cách thân lao động để giải quyết các thách thức mà lực lượng lao động đang đối mặt.
the candidate campaigned on a pro-worker platform, promising better benefits.
Tân binh đã vận động trên nền tảng thân lao động, hứa hẹn mang lại các quyền lợi tốt hơn.
a pro-worker approach prioritizes the well-being of employees.
Một cách tiếp cận thân lao động đặt sự an toàn và sức khỏe của người lao động lên hàng đầu.
the company's pro-worker initiatives included flexible work hours and training programs.
Các sáng kiến thân lao động của công ty bao gồm giờ làm việc linh hoạt và các chương trình đào tạo.
many voters support the pro-worker candidate due to his strong record.
Nhiều cử tri ủng hộ ứng cử viên thân lao động nhờ vào hồ sơ ấn tượng của ông.
the pro-worker movement seeks to empower employees and improve their lives.
Phong trào thân lao động nhằm trao quyền cho người lao động và cải thiện cuộc sống của họ.
the organization is dedicated to promoting pro-worker policies at the state level.
Tổ chức này cam kết thúc đẩy các chính sách thân lao động ở cấp độ tiểu bang.
the report highlighted the need for more pro-worker protections in the gig economy.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu có thêm nhiều bảo vệ hơn cho người lao động trong nền kinh tế chia sẻ.
pro-worker policies
Chính sách thân công nhân
pro-worker stance
Thái độ thân công nhân
being pro-worker
Là thân công nhân
the new administration is adopting a pro-worker stance on labor laws.
Chính quyền mới đang theo đuổi lập trường thân lao động trong các luật lao động.
her pro-worker policies aimed to improve working conditions and wages.
Các chính sách thân lao động của bà nhằm cải thiện điều kiện làm việc và mức lương.
the union advocated for pro-worker legislation to protect employees' rights.
Hội đồng đã vận động cho các đạo luật thân lao động nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động.
we need pro-worker reforms to address the challenges facing the workforce.
Chúng ta cần các cải cách thân lao động để giải quyết các thách thức mà lực lượng lao động đang đối mặt.
the candidate campaigned on a pro-worker platform, promising better benefits.
Tân binh đã vận động trên nền tảng thân lao động, hứa hẹn mang lại các quyền lợi tốt hơn.
a pro-worker approach prioritizes the well-being of employees.
Một cách tiếp cận thân lao động đặt sự an toàn và sức khỏe của người lao động lên hàng đầu.
the company's pro-worker initiatives included flexible work hours and training programs.
Các sáng kiến thân lao động của công ty bao gồm giờ làm việc linh hoạt và các chương trình đào tạo.
many voters support the pro-worker candidate due to his strong record.
Nhiều cử tri ủng hộ ứng cử viên thân lao động nhờ vào hồ sơ ấn tượng của ông.
the pro-worker movement seeks to empower employees and improve their lives.
Phong trào thân lao động nhằm trao quyền cho người lao động và cải thiện cuộc sống của họ.
the organization is dedicated to promoting pro-worker policies at the state level.
Tổ chức này cam kết thúc đẩy các chính sách thân lao động ở cấp độ tiểu bang.
the report highlighted the need for more pro-worker protections in the gig economy.
Báo cáo nhấn mạnh nhu cầu có thêm nhiều bảo vệ hơn cho người lao động trong nền kinh tế chia sẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay