prob

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khả năng, cơ hội, vấn đề;
v. đưa ra phán đoán hoặc đoán về.
Word Forms
số nhiềuprobs

Cụm từ & Cách kết hợp

high prob

khả năng cao

low prob

khả năng thấp

probable outcome

kết quả có khả năng xảy ra

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay