proboscises

[Mỹ]/prəˈbɒsɪsɪz/
[Anh]/prəˈbɑːsɪsɪz/

Dịch

n. mũi dài (như của một con voi); mũi (của một con côn trùng)

Cụm từ & Cách kết hợp

long proboscises

rái dài

curved proboscises

rái cong

insect proboscises

rái côn trùng

proboscises feeding

rái đang cho ăn

proboscises adaptations

sự thích nghi của rái

proboscises structure

cấu trúc của rái

proboscises length

độ dài của rái

proboscises function

chức năng của rái

proboscises types

các loại rái

proboscises evolution

sự tiến hóa của rái

Câu ví dụ

the elephants use their proboscises to drink water.

Những con voi sử dụng vòi của chúng để uống nước.

some insects have long proboscises for feeding.

Một số loài côn trùng có vòi dài để ăn.

proboscises are essential for butterflies to extract nectar.

Vòi là điều cần thiết đối với loài bướm để lấy mật.

the proboscises of certain species can be quite flexible.

Vòi của một số loài nhất định có thể khá linh hoạt.

scientists study the evolution of proboscises in animals.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiến hóa của vòi ở động vật.

proboscises allow some animals to reach food sources.

Vòi cho phép một số động vật tiếp cận các nguồn thức ăn.

hummingbirds have specialized proboscises for sipping nectar.

Những con chim ruồi có vòi chuyên biệt để nhấp nháp mật.

different species exhibit various adaptations of proboscises.

Các loài khác nhau thể hiện các biến thể khác nhau của vòi.

proboscises can vary greatly in length among species.

Vòi có thể khác nhau rất nhiều về chiều dài giữa các loài.

some mammals have evolved proboscises for unique feeding habits.

Một số loài động vật có vú đã tiến hóa vòi để có những thói quen ăn uống độc đáo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay