procuresses

[Mỹ]/ˈprɒk.jʊ.rəs.ɪz/
[Anh]/ˈprɑː.kjʊ.rəs.ɪz/

Dịch

n. những người môi giới nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

procuresses in town

Những người phụ nữ bán hoa trong thị trấn

procuresses for hire

Những người phụ nữ bán hoa cho thuê

procuresses and pimps

Những người phụ nữ bán hoa và môi giới

procuresses on street

Những người phụ nữ bán hoa trên đường phố

procuresses in business

Những người phụ nữ bán hoa làm ăn

procuresses for clients

Những người phụ nữ bán hoa cho khách hàng

procuresses of pleasure

Những người phụ nữ bán hoa tìm kiếm sự khoái lạc

procuresses and escorts

Những người phụ nữ bán hoa và người đi kèm

procuresses in disguise

Những người phụ nữ bán hoa cải trang

procuresses at night

Những người phụ nữ bán hoa vào ban đêm

Câu ví dụ

procuresses often operate in the shadows of society.

Những người môi giới mại dâm thường hoạt động trong bóng tối của xã hội.

he was warned about the dangers of dealing with procuresses.

Anh ta đã được cảnh báo về những nguy hiểm khi làm việc với những người môi giới mại dâm.

procuresses can sometimes manipulate their clients.

Những người môi giới mại dâm đôi khi có thể thao túng khách hàng của họ.

many procuresses have a network of contacts.

Nhiều người môi giới mại dâm có một mạng lưới quan hệ.

procuresses are often seen as controversial figures.

Những người môi giới mại dâm thường được xem là những nhân vật gây tranh cãi.

the role of procuresses varies across cultures.

Vai trò của những người môi giới mại dâm khác nhau tùy theo văn hóa.

procuresses may face legal challenges in some regions.

Những người môi giới mại dâm có thể phải đối mặt với những thách thức pháp lý ở một số khu vực.

many procuresses have stories of hardship and survival.

Nhiều người môi giới mại dâm có những câu chuyện về khó khăn và sinh tồn.

procuresses often have to navigate complex social dynamics.

Những người môi giới mại dâm thường phải điều hướng những động lực xã hội phức tạp.

some procuresses are seen as businesswomen in their own right.

Một số người môi giới mại dâm được xem là những phụ nữ kinh doanh ngay cả khi không có.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay