professionalization

[Mỹ]/prəˌfɛʃ.ən.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
[Anh]/prəˌfɛʃ.ən.əl.əˈzeɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình biến một cái gì đó thành chuyên nghiệp; sự phát triển các tiêu chuẩn chuyên nghiệp trong một lĩnh vực
Word Forms

Cụm từ & Cách kết hợp

professionalization process

quá trình chuyên nghiệp hóa

professionalization efforts

nỗ lực chuyên nghiệp hóa

professionalization trends

xu hướng chuyên nghiệp hóa

professionalization initiatives

sáng kiến chuyên nghiệp hóa

professionalization strategies

chiến lược chuyên nghiệp hóa

professionalization standards

tiêu chuẩn chuyên nghiệp hóa

professionalization challenges

thách thức chuyên nghiệp hóa

professionalization framework

khung chuyên nghiệp hóa

professionalization model

mô hình chuyên nghiệp hóa

professionalization impact

tác động của chuyên nghiệp hóa

Câu ví dụ

the professionalization of the industry has improved standards.

việc chuyên nghiệp hóa ngành công nghiệp đã cải thiện tiêu chuẩn.

many organizations focus on the professionalization of their staff.

nhiều tổ chức tập trung vào việc chuyên nghiệp hóa đội ngũ nhân viên của họ.

professionalization can lead to better job opportunities.

việc chuyên nghiệp hóa có thể dẫn đến những cơ hội việc làm tốt hơn.

the professionalization of teaching has become a priority.

việc chuyên nghiệp hóa giáo dục đã trở thành ưu tiên.

there is a push for the professionalization of volunteer work.

có sự thúc đẩy cho việc chuyên nghiệp hóa công việc tình nguyện.

professionalization helps in establishing credibility in the field.

việc chuyên nghiệp hóa giúp thiết lập uy tín trong lĩnh vực.

the professionalization process requires ongoing training.

quá trình chuyên nghiệp hóa đòi hỏi đào tạo liên tục.

professionalization of services can enhance customer satisfaction.

việc chuyên nghiệp hóa dịch vụ có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

they advocate for the professionalization of the workforce.

họ ủng hộ việc chuyên nghiệp hóa lực lượng lao động.

professionalization is essential for the growth of the sector.

việc chuyên nghiệp hóa là điều cần thiết cho sự phát triển của ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay