proffers

[Mỹ]/ˈprɒf.əz/
[Anh]/ˈprɑː.fɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để cung cấp hoặc trình bày một cái gì đó để chấp nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

proffers assistance

đề nghị giúp đỡ

proffers advice

đề nghị lời khuyên

proffers support

đề nghị sự hỗ trợ

proffers solutions

đề nghị các giải pháp

proffers insights

đề nghị những hiểu biết sâu sắc

proffers options

đề nghị các lựa chọn

proffers opportunities

đề nghị các cơ hội

proffers recommendations

đề nghị những khuyến nghị

proffers feedback

đề nghị phản hồi

proffers clarity

đề nghị sự rõ ràng

Câu ví dụ

the chef proffers a unique dish every week.

thợ đầu bếp cung cấp một món ăn độc đáo mỗi tuần.

she proffers valuable advice to her friends.

cô ấy đưa ra những lời khuyên có giá trị cho bạn bè của mình.

the organization proffers support to the local community.

tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho cộng đồng địa phương.

he proffers his hand in friendship.

anh ấy đưa tay ra làm bạn.

the teacher proffers extra help to struggling students.

giáo viên cung cấp thêm sự giúp đỡ cho học sinh gặp khó khăn.

the report proffers insights into market trends.

báo cáo đưa ra những hiểu biết sâu sắc về xu hướng thị trường.

she proffers a smile to everyone she meets.

cô ấy mỉm cười với tất cả mọi người mà cô ấy gặp.

the book proffers a different perspective on history.

cuốn sách đưa ra một quan điểm khác về lịch sử.

the artist proffers a fresh take on traditional themes.

nghệ sĩ đưa ra một cách tiếp cận mới mẻ với các chủ đề truyền thống.

the guide proffers helpful tips for travelers.

hướng dẫn viên cung cấp những lời khuyên hữu ích cho khách du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay