proffers assistance
đề nghị giúp đỡ
proffers advice
đề nghị lời khuyên
proffers support
đề nghị sự hỗ trợ
proffers solutions
đề nghị các giải pháp
proffers insights
đề nghị những hiểu biết sâu sắc
proffers options
đề nghị các lựa chọn
proffers opportunities
đề nghị các cơ hội
proffers recommendations
đề nghị những khuyến nghị
proffers feedback
đề nghị phản hồi
proffers clarity
đề nghị sự rõ ràng
the chef proffers a unique dish every week.
thợ đầu bếp cung cấp một món ăn độc đáo mỗi tuần.
she proffers valuable advice to her friends.
cô ấy đưa ra những lời khuyên có giá trị cho bạn bè của mình.
the organization proffers support to the local community.
tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho cộng đồng địa phương.
he proffers his hand in friendship.
anh ấy đưa tay ra làm bạn.
the teacher proffers extra help to struggling students.
giáo viên cung cấp thêm sự giúp đỡ cho học sinh gặp khó khăn.
the report proffers insights into market trends.
báo cáo đưa ra những hiểu biết sâu sắc về xu hướng thị trường.
she proffers a smile to everyone she meets.
cô ấy mỉm cười với tất cả mọi người mà cô ấy gặp.
the book proffers a different perspective on history.
cuốn sách đưa ra một quan điểm khác về lịch sử.
the artist proffers a fresh take on traditional themes.
nghệ sĩ đưa ra một cách tiếp cận mới mẻ với các chủ đề truyền thống.
the guide proffers helpful tips for travelers.
hướng dẫn viên cung cấp những lời khuyên hữu ích cho khách du lịch.
proffers assistance
đề nghị giúp đỡ
proffers advice
đề nghị lời khuyên
proffers support
đề nghị sự hỗ trợ
proffers solutions
đề nghị các giải pháp
proffers insights
đề nghị những hiểu biết sâu sắc
proffers options
đề nghị các lựa chọn
proffers opportunities
đề nghị các cơ hội
proffers recommendations
đề nghị những khuyến nghị
proffers feedback
đề nghị phản hồi
proffers clarity
đề nghị sự rõ ràng
the chef proffers a unique dish every week.
thợ đầu bếp cung cấp một món ăn độc đáo mỗi tuần.
she proffers valuable advice to her friends.
cô ấy đưa ra những lời khuyên có giá trị cho bạn bè của mình.
the organization proffers support to the local community.
tổ chức cung cấp sự hỗ trợ cho cộng đồng địa phương.
he proffers his hand in friendship.
anh ấy đưa tay ra làm bạn.
the teacher proffers extra help to struggling students.
giáo viên cung cấp thêm sự giúp đỡ cho học sinh gặp khó khăn.
the report proffers insights into market trends.
báo cáo đưa ra những hiểu biết sâu sắc về xu hướng thị trường.
she proffers a smile to everyone she meets.
cô ấy mỉm cười với tất cả mọi người mà cô ấy gặp.
the book proffers a different perspective on history.
cuốn sách đưa ra một quan điểm khác về lịch sử.
the artist proffers a fresh take on traditional themes.
nghệ sĩ đưa ra một cách tiếp cận mới mẻ với các chủ đề truyền thống.
the guide proffers helpful tips for travelers.
hướng dẫn viên cung cấp những lời khuyên hữu ích cho khách du lịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay