| quá khứ phân từ | profiteered |
| ngôi thứ ba số ít | profiteers |
| thì quá khứ | profiteered |
| số nhiều | profiteers |
| hiện tại phân từ | profiteering |
The profiteer exploited the situation to make a quick profit.
Kẻ trục lợi đã lợi dụng tình hình để kiếm lợi nhanh chóng.
The profiteer was arrested for price gouging during the crisis.
Kẻ trục lợi đã bị bắt vì tăng giá bất hợp pháp trong thời kỳ khủng hoảng.
He was accused of being a profiteer who took advantage of people's desperation.
Anh ta bị cáo buộc là kẻ trục lợi lợi dụng sự tuyệt vọng của mọi người.
The profiteer manipulated the market to drive up prices.
Kẻ trục lợi đã thao túng thị trường để đẩy giá lên cao.
The profiteer's unethical business practices led to public outrage.
Những hành vi kinh doanh phi đạo đức của kẻ trục lợi đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.
Government regulations were put in place to prevent profiteers from taking advantage of consumers.
Các quy định của chính phủ đã được đưa ra để ngăn chặn những kẻ trục lợi lợi dụng người tiêu dùng.
The profiteer faced legal consequences for his fraudulent schemes.
Kẻ trục lợi phải đối mặt với hậu quả pháp lý vì những kế hoạch lừa đảo của mình.
The profiteer's greed knew no bounds as he exploited vulnerable populations.
Tham lam của kẻ trục lợi không có giới hạn khi hắn ta lợi dụng những người dễ bị tổn thương.
Customers boycotted the store owned by the profiteer to protest his unethical practices.
Khách hàng tẩy chay cửa hàng thuộc sở hữu của kẻ trục lợi để phản đối những hành vi phi đạo đức của hắn.
The profiteer's actions were condemned by the community for their negative impact on society.
Những hành động của kẻ trục lợi đã bị cộng đồng lên án vì tác động tiêu cực đến xã hội.
The profiteer exploited the situation to make a quick profit.
Kẻ trục lợi đã lợi dụng tình hình để kiếm lợi nhanh chóng.
The profiteer was arrested for price gouging during the crisis.
Kẻ trục lợi đã bị bắt vì tăng giá bất hợp pháp trong thời kỳ khủng hoảng.
He was accused of being a profiteer who took advantage of people's desperation.
Anh ta bị cáo buộc là kẻ trục lợi lợi dụng sự tuyệt vọng của mọi người.
The profiteer manipulated the market to drive up prices.
Kẻ trục lợi đã thao túng thị trường để đẩy giá lên cao.
The profiteer's unethical business practices led to public outrage.
Những hành vi kinh doanh phi đạo đức của kẻ trục lợi đã dẫn đến sự phẫn nộ của công chúng.
Government regulations were put in place to prevent profiteers from taking advantage of consumers.
Các quy định của chính phủ đã được đưa ra để ngăn chặn những kẻ trục lợi lợi dụng người tiêu dùng.
The profiteer faced legal consequences for his fraudulent schemes.
Kẻ trục lợi phải đối mặt với hậu quả pháp lý vì những kế hoạch lừa đảo của mình.
The profiteer's greed knew no bounds as he exploited vulnerable populations.
Tham lam của kẻ trục lợi không có giới hạn khi hắn ta lợi dụng những người dễ bị tổn thương.
Customers boycotted the store owned by the profiteer to protest his unethical practices.
Khách hàng tẩy chay cửa hàng thuộc sở hữu của kẻ trục lợi để phản đối những hành vi phi đạo đức của hắn.
The profiteer's actions were condemned by the community for their negative impact on society.
Những hành động của kẻ trục lợi đã bị cộng đồng lên án vì tác động tiêu cực đến xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay