altruist

[US]/ˈæl.trjuːɪst/
[UK]/ˈæl.trə.ɪst/
Frequency: Very High

Translation

n. Một người không ích kỷ và quan tâm đến sự an lành của người khác.
Word Forms
số nhiềualtruists

Phrases & Collocations

a true altruist

một người vị tha thực sự

altruistic behavior

hành vi vị tha

altruistic motives

động cơ vị tha

an altruist's actions

hành động của một người vị tha

altruistic values

giá trị vị tha

an altruistic person

một người vị tha

altruistic sacrifice

hy sinh vị tha

Example Sentences

the altruist donated all her savings to charity.

người vị tha đã quyên góp tất cả tiền tiết kiệm của mình cho từ thiện.

he is a true altruist, always putting others before himself.

anh ấy là một người vị tha thực sự, luôn đặt người khác lên trên bản thân mình.

her actions were driven by altruistic motives.

hành động của cô ấy bị thúc đẩy bởi những động cơ vị tha.

the altruist worked tirelessly to improve the lives of others.

người vị tha đã làm việc không mệt mỏi để cải thiện cuộc sống của người khác.

he is an altruist who dedicates his life to helping the poor.

anh ấy là một người vị tha dành cả cuộc đời để giúp đỡ người nghèo.

she is an altruist who volunteers at a local soup kitchen.

cô ấy là một người vị tha tình nguyện tại một nhà bếp từ thiện địa phương.

his altruistic behavior inspired others to follow suit.

hành vi vị tha của anh ấy đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now