prognostics

[Mỹ]/prɒɡˈnɒstɪks/
[Anh]/prɑɡˈnɑstɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khoa học dự đoán các sự kiện trong tương lai

Cụm từ & Cách kết hợp

predictive prognostics

dự báo dự đoán

health prognostics

dự báo tình trạng sức khỏe

failure prognostics

dự báo sự cố

reliability prognostics

dự báo độ tin cậy

advanced prognostics

dự báo nâng cao

real-time prognostics

dự báo thời gian thực

data-driven prognostics

dự báo dựa trên dữ liệu

condition prognostics

dự báo tình trạng

system prognostics

dự báo hệ thống

predictive maintenance prognostics

dự báo bảo trì dự đoán

Câu ví dụ

prognostics can help predict future trends in technology.

các phương pháp dự báo có thể giúp dự đoán các xu hướng tương lai trong công nghệ.

the company relies on prognostics to make informed decisions.

công ty dựa vào các phương pháp dự báo để đưa ra các quyết định sáng suốt.

accurate prognostics are essential for effective project management.

các phương pháp dự báo chính xác là điều cần thiết cho việc quản lý dự án hiệu quả.

healthcare professionals use prognostics to assess patient outcomes.

các chuyên gia chăm sóc sức khỏe sử dụng các phương pháp dự báo để đánh giá kết quả điều trị bệnh nhân.

prognostics can improve maintenance strategies in engineering.

các phương pháp dự báo có thể cải thiện các chiến lược bảo trì trong kỹ thuật.

researchers are developing new methods for better prognostics.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp mới để dự báo tốt hơn.

prognostics play a crucial role in climate change studies.

các phương pháp dự báo đóng vai trò quan trọng trong các nghiên cứu về biến đổi khí hậu.

using prognostics, we can identify potential risks early.

sử dụng các phương pháp dự báo, chúng ta có thể xác định các rủi ro tiềm ẩn sớm.

prognostics help organizations optimize their resource allocation.

các phương pháp dự báo giúp các tổ chức tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực của họ.

effective prognostics can lead to significant cost savings.

các phương pháp dự báo hiệu quả có thể dẫn đến tiết kiệm chi phí đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay