proliferations

[Mỹ]/[prɒˈlɪfərɪʃən]/
[Anh]/[proʊˈlɪfərɪʃən]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự gia tăng hoặc lây lan nhanh chóng của một thứ gì đó, đặc biệt là tế bào hoặc vi khuẩn; trạng thái nhân lên nhanh chóng; sự sản xuất tế bào hoặc sinh vật mới; Trong vũ khí hạt nhân, sự gia tăng nhanh chóng về số lượng vũ khí hạt nhân hoặc vật liệu hạt nhân.

Cụm từ & Cách kết hợp

proliferation concerns

các vấn đề về phổ biến

proliferation risk

nguy cơ phổ biến

proliferation treaty

hiệp ước phổ biến

proliferation efforts

nỗ lực phổ biến

proliferation challenge

thách thức phổ biến

preventing proliferations

ngăn chặn phổ biến

proliferation impact

tác động của phổ biến

proliferation control

kiểm soát phổ biến

proliferation studies

nghiên cứu về phổ biến

proliferation report

báo cáo về phổ biến

Câu ví dụ

the rapid proliferations of misinformation online are a serious concern.

Sự lan truyền nhanh chóng của thông tin sai lệch trực tuyến là một mối quan ngại nghiêm trọng.

we need to understand the factors driving the proliferations of antibiotic-resistant bacteria.

Chúng ta cần hiểu các yếu tố thúc đẩy sự lan truyền của vi khuẩn kháng kháng sinh.

the government is working to curb the proliferations of illegal weapons.

Chính phủ đang nỗ lực hạn chế sự lan truyền của vũ khí bất hợp pháp.

the proliferations of renewable energy sources offer a sustainable future.

Sự lan truyền của các nguồn năng lượng tái tạo mang lại một tương lai bền vững.

the proliferations of smart devices have changed how we communicate.

Sự lan truyền của các thiết bị thông minh đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.

the study examined the geographic proliferations of a new invasive species.

Nghiên cứu đã xem xét sự lan truyền địa lý của một loài xâm lấn mới.

increased access to education can help prevent the proliferations of poverty.

Tiếp cận giáo dục tốt hơn có thể giúp ngăn chặn sự lan truyền của đói nghèo.

the proliferations of electric vehicles are reshaping the automotive industry.

Sự lan truyền của xe điện đang định hình lại ngành công nghiệp ô tô.

the team investigated the proliferations of a rare genetic mutation.

Nhóm nghiên cứu đã điều tra sự lan truyền của một đột biến di truyền hiếm gặp.

the proliferations of online gaming have created new social communities.

Sự lan truyền của trò chơi trực tuyến đã tạo ra những cộng đồng xã hội mới.

the report detailed the proliferations of cybersecurity threats across the globe.

Báo cáo chi tiết sự lan truyền của các mối đe dọa bảo mật mạng trên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay