| số nhiều | proliferators |
arms proliferator
nhà cung cấp vũ khí
nuclear proliferator
nhà cung cấp vũ khí hạt nhân
state proliferator
nhà cung cấp vũ khí của quốc gia
rogue proliferator
nhà cung cấp vũ khí phi pháp
arms proliferator
nhà cung cấp vũ khí
nuclear proliferator
nhà cung cấp vũ khí hạt nhân
state proliferator
nhà cung cấp vũ khí của quốc gia
rogue proliferator
nhà cung cấp vũ khí phi pháp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay