The manager replied with promptness and courtesy.
Người quản lý đã trả lời nhanh chóng và lịch sự.
Promptness on the job is a must. Comfortable shoes are a must when taking a walking tour of Wales.
Tính nhanh nhẹn trong công việc là điều bắt buộc. Giày thoải mái là điều bắt buộc khi đi tham quan bộ hành xứ Wales.
We appreciate your promptness in completing the project.
Chúng tôi đánh giá cao sự nhanh chóng của bạn trong việc hoàn thành dự án.
Her promptness in responding to emails is impressive.
Sự nhanh chóng của cô ấy trong việc trả lời email rất ấn tượng.
The manager emphasized the importance of promptness in customer service.
Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhanh nhẹn trong dịch vụ khách hàng.
Promptness is a key factor in maintaining good relationships with clients.
Sự nhanh nhẹn là một yếu tố quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.
He is known for his promptness in meeting deadlines.
Anh ấy nổi tiếng với sự nhanh nhẹn trong việc đáp ứng thời hạn.
The airline prides itself on the promptness of its flights.
Hãng hàng không tự hào về sự nhanh chóng của các chuyến bay.
She always delivers her work with promptness and accuracy.
Cô ấy luôn hoàn thành công việc với sự nhanh nhẹn và chính xác.
The teacher commended the student for his promptness in submitting assignments.
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì sự nhanh chóng của em trong việc nộp bài tập.
Your promptness in addressing issues is greatly appreciated.
Chúng tôi rất đánh giá cao sự nhanh chóng của bạn trong việc giải quyết các vấn đề.
Promptness is crucial in emergency situations.
Sự nhanh nhẹn rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
'Ah, there's promptness, ' said the undertaker.
'Ồ, có sự nhanh nhẹn,' người đưa tang nói.
Nguồn: Oliver Twist (Original Version)Anne went to work with skill and promptness.
Anne đi làm với sự khéo léo và nhanh nhẹn.
Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)People who lack promptness have been described as 'time benders'.
Những người thiếu sự nhanh nhẹn đã được mô tả là 'kẻ bẻ cong thời gian'.
Nguồn: BBC Learning English (official version)The door swung open with the same promptness as before.
Cánh cửa mở ra với sự nhanh nhẹn như trước.
Nguồn: Hidden danger'Don't criticize me for coming alone, ' she exclaimed with sensitive promptness.
'Đừng chỉ trích tôi vì đến một mình,' cô ấy thốt lên với sự nhanh nhẹn nhạy cảm.
Nguồn: Lovers in the Tower (Part 1)Having agreed to keep watch at this hour every night, in case she should require assistance, this promptness proved how strictly he had held to his word.
Sau khi đã đồng ý canh giữ vào giờ này mỗi đêm, phòng trường hợp cô ấy cần giúp đỡ, sự nhanh nhẹn này chứng tỏ anh ấy đã giữ lời như thế nào.
Nguồn: Returning HomeThe manager replied with promptness and courtesy.
Người quản lý đã trả lời nhanh chóng và lịch sự.
Promptness on the job is a must. Comfortable shoes are a must when taking a walking tour of Wales.
Tính nhanh nhẹn trong công việc là điều bắt buộc. Giày thoải mái là điều bắt buộc khi đi tham quan bộ hành xứ Wales.
We appreciate your promptness in completing the project.
Chúng tôi đánh giá cao sự nhanh chóng của bạn trong việc hoàn thành dự án.
Her promptness in responding to emails is impressive.
Sự nhanh chóng của cô ấy trong việc trả lời email rất ấn tượng.
The manager emphasized the importance of promptness in customer service.
Người quản lý nhấn mạnh tầm quan trọng của sự nhanh nhẹn trong dịch vụ khách hàng.
Promptness is a key factor in maintaining good relationships with clients.
Sự nhanh nhẹn là một yếu tố quan trọng để duy trì mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng.
He is known for his promptness in meeting deadlines.
Anh ấy nổi tiếng với sự nhanh nhẹn trong việc đáp ứng thời hạn.
The airline prides itself on the promptness of its flights.
Hãng hàng không tự hào về sự nhanh chóng của các chuyến bay.
She always delivers her work with promptness and accuracy.
Cô ấy luôn hoàn thành công việc với sự nhanh nhẹn và chính xác.
The teacher commended the student for his promptness in submitting assignments.
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì sự nhanh chóng của em trong việc nộp bài tập.
Your promptness in addressing issues is greatly appreciated.
Chúng tôi rất đánh giá cao sự nhanh chóng của bạn trong việc giải quyết các vấn đề.
Promptness is crucial in emergency situations.
Sự nhanh nhẹn rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.
'Ah, there's promptness, ' said the undertaker.
'Ồ, có sự nhanh nhẹn,' người đưa tang nói.
Nguồn: Oliver Twist (Original Version)Anne went to work with skill and promptness.
Anne đi làm với sự khéo léo và nhanh nhẹn.
Nguồn: Anne of Green Gables (Original Version)People who lack promptness have been described as 'time benders'.
Những người thiếu sự nhanh nhẹn đã được mô tả là 'kẻ bẻ cong thời gian'.
Nguồn: BBC Learning English (official version)The door swung open with the same promptness as before.
Cánh cửa mở ra với sự nhanh nhẹn như trước.
Nguồn: Hidden danger'Don't criticize me for coming alone, ' she exclaimed with sensitive promptness.
'Đừng chỉ trích tôi vì đến một mình,' cô ấy thốt lên với sự nhanh nhẹn nhạy cảm.
Nguồn: Lovers in the Tower (Part 1)Having agreed to keep watch at this hour every night, in case she should require assistance, this promptness proved how strictly he had held to his word.
Sau khi đã đồng ý canh giữ vào giờ này mỗi đêm, phòng trường hợp cô ấy cần giúp đỡ, sự nhanh nhẹn này chứng tỏ anh ấy đã giữ lời như thế nào.
Nguồn: Returning HomeKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay