proms

[Mỹ]/prɒmz/
[Anh]/prɑmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điệu nhảy trang trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

school proms

prom của trường học

proms night

đêm prom

senior proms

prom của học sinh cuối cấp

proms tickets

vé prom

proms dress

váy prom

proms committee

ban tổ chức prom

proms photos

ảnh prom

proms theme

chủ đề prom

proms planning

lên kế hoạch prom

proms venue

địa điểm prom

Câu ví dụ

many high schools host proms every year.

Nhiều trường trung học phổ thông tổ chức dạ hội khiêu vũ hàng năm.

she wore a beautiful dress to the prom.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp đến dạ hội khiêu vũ.

proms are a tradition in american schools.

Dạ hội khiêu vũ là một truyền thống trong các trường học của Mỹ.

they spent weeks planning their prom night.

Họ đã dành hàng tuần để lên kế hoạch cho đêm dạ hội của mình.

he asked her to the prom with a bouquet of flowers.

Anh ấy đã mời cô ấy đi dạ hội khiêu vũ với một bó hoa.

proms often feature a grand entrance for students.

Dạ hội khiêu vũ thường có một màn ra mắt hoành tráng cho học sinh.

the prom theme was inspired by a fairy tale.

Chủ đề dạ hội lấy cảm hứng từ một câu chuyện cổ tích.

everyone looks forward to the prom every spring.

Mọi người đều mong chờ dạ hội khiêu vũ vào mỗi mùa xuân.

they danced the night away at the prom.

Họ đã khiêu vũ suốt đêm tại dạ hội khiêu vũ.

prom tickets can be quite expensive.

Vé dạ hội khiêu vũ có thể khá đắt đỏ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay