promulgating

[Mỹ]/ˈprɒmʌlɡeɪtɪŋ/
[Anh]/ˈprɑːməlɡeɪtɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. để làm cho biết hoặc công khai, đặc biệt là bằng thông báo chính thức; để lan truyền hoặc thúc đẩy một ý tưởng hoặc giáo lý; để công bố hoặc công bố chính thức một luật hoặc quy định

Cụm từ & Cách kết hợp

promulgating laws

ban hành luật

promulgating policies

ban hành chính sách

promulgating regulations

ban hành quy định

promulgating standards

ban hành tiêu chuẩn

promulgating guidelines

ban hành hướng dẫn

promulgating rules

ban hành quy tắc

promulgating reforms

ban hành cải cách

promulgating announcements

ban hành thông báo

promulgating decrees

ban hành sắc lệnh

promulgating orders

ban hành lệnh

Câu ví dụ

the government is responsible for promulgating new laws.

chính phủ chịu trách nhiệm ban hành các luật mới.

promulgating the findings of the research is essential for public awareness.

việc công bố kết quả nghiên cứu là điều cần thiết cho sự nâng cao nhận thức của công chúng.

they are promulgating a new policy to improve education.

họ đang ban hành một chính sách mới để cải thiện giáo dục.

promulgating safety regulations can help prevent accidents.

việc ban hành các quy định an toàn có thể giúp ngăn ngừa tai nạn.

the organization is focused on promulgating best practices in the industry.

tổ chức tập trung vào việc công bố các phương pháp thực hành tốt nhất trong ngành.

promulgating environmental laws is crucial for sustainable development.

việc ban hành luật bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.

they are actively involved in promulgating human rights awareness.

họ tích cực tham gia vào việc nâng cao nhận thức về quyền con người.

the committee is tasked with promulgating guidelines for ethical behavior.

ủy ban có nhiệm vụ ban hành các hướng dẫn về hành vi đạo đức.

promulgating health information can lead to better community outcomes.

việc công bố thông tin về sức khỏe có thể dẫn đến kết quả tốt hơn cho cộng đồng.

she is dedicated to promulgating knowledge about financial literacy.

cô ấy tận tâm công bố kiến thức về hiểu biết tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay