promulgating laws
ban hành luật
promulgating policies
ban hành chính sách
promulgating regulations
ban hành quy định
promulgating standards
ban hành tiêu chuẩn
promulgating guidelines
ban hành hướng dẫn
promulgating rules
ban hành quy tắc
promulgating reforms
ban hành cải cách
promulgating announcements
ban hành thông báo
promulgating decrees
ban hành sắc lệnh
promulgating orders
ban hành lệnh
the government is responsible for promulgating new laws.
chính phủ chịu trách nhiệm ban hành các luật mới.
promulgating the findings of the research is essential for public awareness.
việc công bố kết quả nghiên cứu là điều cần thiết cho sự nâng cao nhận thức của công chúng.
they are promulgating a new policy to improve education.
họ đang ban hành một chính sách mới để cải thiện giáo dục.
promulgating safety regulations can help prevent accidents.
việc ban hành các quy định an toàn có thể giúp ngăn ngừa tai nạn.
the organization is focused on promulgating best practices in the industry.
tổ chức tập trung vào việc công bố các phương pháp thực hành tốt nhất trong ngành.
promulgating environmental laws is crucial for sustainable development.
việc ban hành luật bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
they are actively involved in promulgating human rights awareness.
họ tích cực tham gia vào việc nâng cao nhận thức về quyền con người.
the committee is tasked with promulgating guidelines for ethical behavior.
ủy ban có nhiệm vụ ban hành các hướng dẫn về hành vi đạo đức.
promulgating health information can lead to better community outcomes.
việc công bố thông tin về sức khỏe có thể dẫn đến kết quả tốt hơn cho cộng đồng.
she is dedicated to promulgating knowledge about financial literacy.
cô ấy tận tâm công bố kiến thức về hiểu biết tài chính.
promulgating laws
ban hành luật
promulgating policies
ban hành chính sách
promulgating regulations
ban hành quy định
promulgating standards
ban hành tiêu chuẩn
promulgating guidelines
ban hành hướng dẫn
promulgating rules
ban hành quy tắc
promulgating reforms
ban hành cải cách
promulgating announcements
ban hành thông báo
promulgating decrees
ban hành sắc lệnh
promulgating orders
ban hành lệnh
the government is responsible for promulgating new laws.
chính phủ chịu trách nhiệm ban hành các luật mới.
promulgating the findings of the research is essential for public awareness.
việc công bố kết quả nghiên cứu là điều cần thiết cho sự nâng cao nhận thức của công chúng.
they are promulgating a new policy to improve education.
họ đang ban hành một chính sách mới để cải thiện giáo dục.
promulgating safety regulations can help prevent accidents.
việc ban hành các quy định an toàn có thể giúp ngăn ngừa tai nạn.
the organization is focused on promulgating best practices in the industry.
tổ chức tập trung vào việc công bố các phương pháp thực hành tốt nhất trong ngành.
promulgating environmental laws is crucial for sustainable development.
việc ban hành luật bảo vệ môi trường là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
they are actively involved in promulgating human rights awareness.
họ tích cực tham gia vào việc nâng cao nhận thức về quyền con người.
the committee is tasked with promulgating guidelines for ethical behavior.
ủy ban có nhiệm vụ ban hành các hướng dẫn về hành vi đạo đức.
promulgating health information can lead to better community outcomes.
việc công bố thông tin về sức khỏe có thể dẫn đến kết quả tốt hơn cho cộng đồng.
she is dedicated to promulgating knowledge about financial literacy.
cô ấy tận tâm công bố kiến thức về hiểu biết tài chính.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay