| số nhiều | pronominals |
pronominal agreement
thỏa thuận đại từ
The pronominal adjectives in English include 'my,' 'your,' 'his,' 'her,' 'its,' 'our,' and 'their'.
Các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh bao gồm 'my', 'your', 'his', 'her', 'its', 'our' và 'their'.
In some languages, pronominal verbs are used where the verb includes information about the subject.
Trong một số ngôn ngữ, các động từ nhân xưng được sử dụng khi động từ bao gồm thông tin về chủ thể.
Pronominal suffixes are common in many languages, such as Arabic, Turkish, and Hungarian.
Các hậu tố nhân xưng phổ biến ở nhiều ngôn ngữ, chẳng hạn như tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Hungary.
Some pronominal determiners in French are 'ce' (this), 'cet' (this), 'cette' (this), 'ces' (these), 'mon' (my), 'ton' (your), and 'son' (his/her).
Một số đại từ định lượng nhân xưng trong tiếng Pháp là 'ce' (this), 'cet' (this), 'cette' (this), 'ces' (these), 'mon' (my), 'ton' (your), và 'son' (his/her).
The pronominal aspect of the sentence indicates who is performing the action.
Góc độ nhân xưng của câu cho biết ai đang thực hiện hành động.
Pronominal phrases often refer back to a noun or pronoun mentioned earlier in the sentence.
Các cụm từ nhân xưng thường đề cập lại đến một danh từ hoặc đại từ đã được đề cập trước đó trong câu.
In Spanish, pronominal verbs are common and often require reflexive pronouns.
Trong tiếng Tây Ban Nha, các động từ nhân xưng phổ biến và thường yêu cầu đại từ phản xạ.
The pronominal suffixes in Japanese can change the meaning of verbs depending on the subject.
Các hậu tố nhân xưng trong tiếng Nhật có thể thay đổi nghĩa của động từ tùy thuộc vào chủ ngữ.
Pronominal elements play a crucial role in indicating relationships between different parts of a sentence.
Các yếu tố nhân xưng đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ ra mối quan hệ giữa các phần khác nhau của một câu.
pronominal agreement
thỏa thuận đại từ
The pronominal adjectives in English include 'my,' 'your,' 'his,' 'her,' 'its,' 'our,' and 'their'.
Các đại từ nhân xưng trong tiếng Anh bao gồm 'my', 'your', 'his', 'her', 'its', 'our' và 'their'.
In some languages, pronominal verbs are used where the verb includes information about the subject.
Trong một số ngôn ngữ, các động từ nhân xưng được sử dụng khi động từ bao gồm thông tin về chủ thể.
Pronominal suffixes are common in many languages, such as Arabic, Turkish, and Hungarian.
Các hậu tố nhân xưng phổ biến ở nhiều ngôn ngữ, chẳng hạn như tiếng Ả Rập, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Hungary.
Some pronominal determiners in French are 'ce' (this), 'cet' (this), 'cette' (this), 'ces' (these), 'mon' (my), 'ton' (your), and 'son' (his/her).
Một số đại từ định lượng nhân xưng trong tiếng Pháp là 'ce' (this), 'cet' (this), 'cette' (this), 'ces' (these), 'mon' (my), 'ton' (your), và 'son' (his/her).
The pronominal aspect of the sentence indicates who is performing the action.
Góc độ nhân xưng của câu cho biết ai đang thực hiện hành động.
Pronominal phrases often refer back to a noun or pronoun mentioned earlier in the sentence.
Các cụm từ nhân xưng thường đề cập lại đến một danh từ hoặc đại từ đã được đề cập trước đó trong câu.
In Spanish, pronominal verbs are common and often require reflexive pronouns.
Trong tiếng Tây Ban Nha, các động từ nhân xưng phổ biến và thường yêu cầu đại từ phản xạ.
The pronominal suffixes in Japanese can change the meaning of verbs depending on the subject.
Các hậu tố nhân xưng trong tiếng Nhật có thể thay đổi nghĩa của động từ tùy thuộc vào chủ ngữ.
Pronominal elements play a crucial role in indicating relationships between different parts of a sentence.
Các yếu tố nhân xưng đóng vai trò quan trọng trong việc chỉ ra mối quan hệ giữa các phần khác nhau của một câu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay