pronounceableness rating
đánh giá khả năng phát âm
pronounceableness score
điểm khả năng phát âm
pronounceableness test
thử nghiệm khả năng phát âm
pronounceableness level
mức độ khả năng phát âm
pronounceableness assessment
đánh giá khả năng phát âm
pronounceableness index
chỉ số khả năng phát âm
pronounceableness scale
thang đo khả năng phát âm
pronounceableness evaluation
đánh giá khả năng phát âm
pronounceableness measure
đơn vị đo khả năng phát âm
pronounceableness criterion
tiêu chí khả năng phát âm
the pronounceableness of this new brand name was carefully evaluated by the marketing team.
Đội ngũ marketing đã cẩn thận đánh giá tính phát âm được của tên thương hiệu mới này.
linguists use various metrics to measure the pronounceableness of loanwords in different languages.
Các nhà ngôn ngữ học sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để đo lường tính phát âm được của các từ vay mượn trong các ngôn ngữ khác nhau.
the pronounceableness scale helps teachers assess how easily students can articulate new vocabulary.
Bảng xếp hạng tính phát âm được giúp giáo viên đánh giá mức độ dễ dàng học sinh có thể phát âm từ vựng mới.
when creating artificial words, developers must consider their pronounceableness for user adoption.
Khi tạo ra các từ nhân tạo, các nhà phát triển phải xem xét tính phát âm được của chúng để người dùng dễ dàng tiếp nhận.
the pronounceableness criterion is essential in standardized language testing worldwide.
Tiêu chí tính phát âm được là rất quan trọng trong các bài kiểm tra ngôn ngữ tiêu chuẩn trên toàn thế giới.
high pronounceableness scores correlate with faster vocabulary acquisition in young learners.
Các điểm số tính phát âm được cao có liên quan đến việc thu nhận từ vựng nhanh hơn ở những người học trẻ.
some languages have inherently higher pronounceableness due to their phonetic structures.
Một số ngôn ngữ có tính phát âm được tự nhiên cao hơn do cấu trúc âm thanh của chúng.
the pronounceableness assessment revealed significant differences between native and non-native speakers.
Bài đánh giá tính phát âm được đã tiết lộ những khác biệt đáng kể giữa người bản xứ và người không phải người bản xứ.
orthographic reforms often aim to improve the pronounceableness of written forms.
Các cải cách chính tả thường nhằm cải thiện tính phát âm được của các hình thức viết.
marketing researchers found that pronounceableness significantly impacts brand recall among consumers.
Những nhà nghiên cứu marketing đã phát hiện ra rằng tính phát âm được có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng ghi nhớ thương hiệu của người tiêu dùng.
speech therapists use pronounceableness drills to help patients recover articulation skills.
Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ sử dụng các bài tập tính phát âm được để giúp bệnh nhân phục hồi kỹ năng phát âm.
the pronounceableness of technical jargon often poses challenges for new employees.
Tính phát âm được của các thuật ngữ kỹ thuật thường gây ra những thách thức cho nhân viên mới.
children's books typically feature words with high pronounceableness to encourage reading confidence.
Các cuốn sách cho trẻ em thường sử dụng các từ có tính phát âm được cao để khuyến khích sự tự tin khi đọc.
pronounceableness rating
đánh giá khả năng phát âm
pronounceableness score
điểm khả năng phát âm
pronounceableness test
thử nghiệm khả năng phát âm
pronounceableness level
mức độ khả năng phát âm
pronounceableness assessment
đánh giá khả năng phát âm
pronounceableness index
chỉ số khả năng phát âm
pronounceableness scale
thang đo khả năng phát âm
pronounceableness evaluation
đánh giá khả năng phát âm
pronounceableness measure
đơn vị đo khả năng phát âm
pronounceableness criterion
tiêu chí khả năng phát âm
the pronounceableness of this new brand name was carefully evaluated by the marketing team.
Đội ngũ marketing đã cẩn thận đánh giá tính phát âm được của tên thương hiệu mới này.
linguists use various metrics to measure the pronounceableness of loanwords in different languages.
Các nhà ngôn ngữ học sử dụng nhiều chỉ số khác nhau để đo lường tính phát âm được của các từ vay mượn trong các ngôn ngữ khác nhau.
the pronounceableness scale helps teachers assess how easily students can articulate new vocabulary.
Bảng xếp hạng tính phát âm được giúp giáo viên đánh giá mức độ dễ dàng học sinh có thể phát âm từ vựng mới.
when creating artificial words, developers must consider their pronounceableness for user adoption.
Khi tạo ra các từ nhân tạo, các nhà phát triển phải xem xét tính phát âm được của chúng để người dùng dễ dàng tiếp nhận.
the pronounceableness criterion is essential in standardized language testing worldwide.
Tiêu chí tính phát âm được là rất quan trọng trong các bài kiểm tra ngôn ngữ tiêu chuẩn trên toàn thế giới.
high pronounceableness scores correlate with faster vocabulary acquisition in young learners.
Các điểm số tính phát âm được cao có liên quan đến việc thu nhận từ vựng nhanh hơn ở những người học trẻ.
some languages have inherently higher pronounceableness due to their phonetic structures.
Một số ngôn ngữ có tính phát âm được tự nhiên cao hơn do cấu trúc âm thanh của chúng.
the pronounceableness assessment revealed significant differences between native and non-native speakers.
Bài đánh giá tính phát âm được đã tiết lộ những khác biệt đáng kể giữa người bản xứ và người không phải người bản xứ.
orthographic reforms often aim to improve the pronounceableness of written forms.
Các cải cách chính tả thường nhằm cải thiện tính phát âm được của các hình thức viết.
marketing researchers found that pronounceableness significantly impacts brand recall among consumers.
Những nhà nghiên cứu marketing đã phát hiện ra rằng tính phát âm được có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng ghi nhớ thương hiệu của người tiêu dùng.
speech therapists use pronounceableness drills to help patients recover articulation skills.
Các chuyên gia trị liệu ngôn ngữ sử dụng các bài tập tính phát âm được để giúp bệnh nhân phục hồi kỹ năng phát âm.
the pronounceableness of technical jargon often poses challenges for new employees.
Tính phát âm được của các thuật ngữ kỹ thuật thường gây ra những thách thức cho nhân viên mới.
children's books typically feature words with high pronounceableness to encourage reading confidence.
Các cuốn sách cho trẻ em thường sử dụng các từ có tính phát âm được cao để khuyến khích sự tự tin khi đọc.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now