official pronunciamento
phát ngôn chính thức
public pronunciamento
phát ngôn công khai
formal pronunciamento
phát ngôn trang trọng
governmental pronunciamento
phát ngôn của chính phủ
urgent pronunciamento
phát ngôn khẩn cấp
joint pronunciamento
phát ngôn chung
clear pronunciamento
phát ngôn rõ ràng
critical pronunciamento
phát ngôn quan trọng
final pronunciamento
phát ngôn cuối cùng
his pronunciamento on climate change was very impactful.
phát ngôn của anh ấy về biến đổi khí hậu có tác động rất lớn.
the government issued a formal pronunciamento regarding the new policy.
chính phủ đã đưa ra một thông báo chính thức về chính sách mới.
her pronunciamento at the conference drew a lot of attention.
phát ngôn của cô ấy tại hội nghị đã thu hút được nhiều sự chú ý.
we need a clear pronunciamento from the leadership.
chúng ta cần một thông báo rõ ràng từ ban lãnh đạo.
his pronunciamento was met with mixed reactions from the audience.
phát ngôn của anh ấy đã nhận được những phản ứng trái chiều từ khán giả.
the mayor's pronunciamento addressed the city's budget concerns.
phát ngôn của thị trưởng giải quyết những lo ngại về ngân sách của thành phố.
after the pronunciamento, many people felt more informed.
sau phát ngôn, nhiều người cảm thấy được thông tin hơn.
her pronunciamento emphasized the importance of education.
phát ngôn của cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
the organization's pronunciamento outlined their future goals.
phát ngôn của tổ chức phác thảo các mục tiêu tương lai của họ.
his public pronunciamento was a call to action for the community.
phát ngôn công khai của anh ấy là lời kêu gọi hành động đối với cộng đồng.
official pronunciamento
phát ngôn chính thức
public pronunciamento
phát ngôn công khai
formal pronunciamento
phát ngôn trang trọng
governmental pronunciamento
phát ngôn của chính phủ
urgent pronunciamento
phát ngôn khẩn cấp
joint pronunciamento
phát ngôn chung
clear pronunciamento
phát ngôn rõ ràng
critical pronunciamento
phát ngôn quan trọng
final pronunciamento
phát ngôn cuối cùng
his pronunciamento on climate change was very impactful.
phát ngôn của anh ấy về biến đổi khí hậu có tác động rất lớn.
the government issued a formal pronunciamento regarding the new policy.
chính phủ đã đưa ra một thông báo chính thức về chính sách mới.
her pronunciamento at the conference drew a lot of attention.
phát ngôn của cô ấy tại hội nghị đã thu hút được nhiều sự chú ý.
we need a clear pronunciamento from the leadership.
chúng ta cần một thông báo rõ ràng từ ban lãnh đạo.
his pronunciamento was met with mixed reactions from the audience.
phát ngôn của anh ấy đã nhận được những phản ứng trái chiều từ khán giả.
the mayor's pronunciamento addressed the city's budget concerns.
phát ngôn của thị trưởng giải quyết những lo ngại về ngân sách của thành phố.
after the pronunciamento, many people felt more informed.
sau phát ngôn, nhiều người cảm thấy được thông tin hơn.
her pronunciamento emphasized the importance of education.
phát ngôn của cô ấy nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.
the organization's pronunciamento outlined their future goals.
phát ngôn của tổ chức phác thảo các mục tiêu tương lai của họ.
his public pronunciamento was a call to action for the community.
phát ngôn công khai của anh ấy là lời kêu gọi hành động đối với cộng đồng.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now