proofreading service
dịch vụ hiệu đính
proofreading process
quy trình hiệu đính
proofreading skills
kỹ năng hiệu đính
proofreading tools
công cụ hiệu đính
proofreading errors
lỗi hiệu đính
proofreading checklist
bảng kiểm tra hiệu đính
proofreading guidelines
hướng dẫn hiệu đính
proofreading techniques
kỹ thuật hiệu đính
proofreading standards
tiêu chuẩn hiệu đính
proofreading documents
tài liệu hiệu đính
proofreading is essential for academic writing.
việc hiệu chỉnh là điều cần thiết cho việc viết học thuật.
she spent hours proofreading her thesis.
cô ấy đã dành hàng giờ để hiệu chỉnh luận án của mình.
proofreading can help catch grammatical errors.
việc hiệu chỉnh có thể giúp phát hiện lỗi ngữ pháp.
he hired a professional for proofreading his book.
anh ấy đã thuê một người chuyên nghiệp để hiệu chỉnh sách của mình.
effective proofreading improves the quality of writing.
việc hiệu chỉnh hiệu quả cải thiện chất lượng viết.
don't forget to do proofreading before submission.
đừng quên làm hiệu chỉnh trước khi nộp.
she has a keen eye for proofreading mistakes.
cô ấy có con mắt tinh tường để phát hiện lỗi hiệu chỉnh.
proofreading should be the final step in editing.
việc hiệu chỉnh nên là bước cuối cùng trong quá trình chỉnh sửa.
he offers proofreading services for students.
anh ấy cung cấp dịch vụ hiệu chỉnh cho sinh viên.
proofreading is a skill that can be developed.
việc hiệu chỉnh là một kỹ năng có thể phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay