propounder

[Mỹ]/prəˈpaʊndə(r)/
[Anh]/prəˈpaʊndər/

Dịch

n. người đề xuất hoặc đưa ra một ý tưởng, kế hoạch hoặc lý thuyết; [Luật] người lập di chúc để xác nhận tính hợp lệ.
Các dạng của từ
số nhiềupropounders

Cụm từ & Cách kết hợp

the propounder

người đề xướng

original propounder

người đề xướng ban đầu

propounders say

những người đề xướng nói

chief propounder

người đề xướng chính

first propounder

người đề xướng đầu tiên

propounder of

người đề xướng của

Câu ví dụ

the propounder of this innovative theory changed modern physics forever.

Người sáng lập lý thuyết cách mạng này đã thay đổi vật lý hiện đại mãi mãi.

she became the chief propounder of environmental protection policies in her country.

Cô trở thành người sáng lập chính của các chính sách bảo vệ môi trường trong nước mình.

the ancient philosopher remains the original propounder of this ethical principle.

Người triết gia cổ đại vẫn là người sáng lập ban đầu của nguyên tắc đạo đức này.

he was recognized as the leading propounder of educational reform.

Ông được công nhận là người sáng lập hàng đầu của cải cách giáo dục.

the propounder of the new economic plan faced strong opposition.

Người sáng lập kế hoạch kinh tế mới đã đối mặt với sự phản đối mạnh mẽ.

as the original propounder of this concept, she defended it vigorously.

Với vai trò là người sáng lập ban đầu của khái niệm này, cô đã nhiệt tình bảo vệ nó.

the chief propounder of the treaty presented his arguments to the committee.

Người sáng lập chính của hiệp ước đã trình bày lập luận của mình trước ủy ban.

many consider him the main propounder of modern democratic ideals.

Rất nhiều người coi ông là người sáng lập chính của các lý tưởng dân chủ hiện đại.

the propounder of this controversial doctrine was exiled from his homeland.

Người sáng lập của học thuyết gây tranh cãi này đã bị lưu đày khỏi quê hương.

she served as the primary propounder of the peace initiative.

Cô đã đóng vai trò là người sáng lập chính của sáng kiến hòa bình.

the early propounder of this medical treatment saved countless lives.

Người sáng lập sớm của phương pháp điều trị y tế này đã cứu sống hàng ngàn sinh mạng.

he is widely regarded as the prominent propounder of digital transformation.

Ông được coi là người sáng lập nổi bật của quá trình chuyển đổi số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay