proprietaries

[Mỹ]/prəˈpraɪəˌtɛriz/
[Anh]/prəˈpraɪəˌtɛriz/

Dịch

n. chủ sở hữu hoặc người sở hữu; sản phẩm độc quyền được sản xuất và bán; thuốc đã được cấp bằng sáng chế

Cụm từ & Cách kết hợp

proprietaries only

chỉ dành cho chủ sở hữu

proprietaries list

danh sách chủ sở hữu

proprietaries rights

quyền của chủ sở hữu

proprietaries agreement

thỏa thuận về quyền sở hữu

proprietaries information

thông tin về chủ sở hữu

proprietaries data

dữ liệu về chủ sở hữu

proprietaries claims

khuấy động về quyền sở hữu

proprietaries protection

bảo vệ quyền sở hữu

proprietaries usage

sử dụng quyền sở hữu

proprietaries system

hệ thống quyền sở hữu

Câu ví dụ

many companies have proprietary technologies that give them a competitive edge.

nhiều công ty có các công nghệ độc quyền mang lại lợi thế cạnh tranh.

proprietaries often protect their intellectual property vigorously.

các chủ sở hữu thường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của họ một cách mạnh mẽ.

investors are interested in proprietary research that can lead to innovative products.

các nhà đầu tư quan tâm đến nghiên cứu độc quyền có thể dẫn đến các sản phẩm sáng tạo.

proprietaries usually require licenses before using their software.

các chủ sở hữu thường yêu cầu giấy phép trước khi sử dụng phần mềm của họ.

some proprietary systems are difficult to integrate with open-source solutions.

một số hệ thống độc quyền khó tích hợp với các giải pháp nguồn mở.

the proprietary nature of the software limits its accessibility.

tính chất độc quyền của phần mềm giới hạn khả năng truy cập của nó.

proprietaries often charge premium prices for their unique products.

các chủ sở hữu thường tính giá cao cho các sản phẩm độc đáo của họ.

understanding the proprietary rights is crucial for any business.

hiểu rõ quyền sở hữu là rất quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào.

proprietaries may face legal challenges if they infringe on others' patents.

các chủ sở hữu có thể phải đối mặt với các thách thức pháp lý nếu họ vi phạm bằng sáng chế của người khác.

many proprietary products come with extensive user manuals.

nhiều sản phẩm độc quyền đi kèm với sách hướng dẫn sử dụng chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay