prosaicization effect
hiệu ứng thông thường hóa
avoid prosaicization
tránh thông thường hóa
experiencing prosaicization
trải qua thông thường hóa
prosaicization process
quá trình thông thường hóa
result of prosaicization
kết quả của thông thường hóa
prosaicization leads
thông thường hóa dẫn đến
prevent prosaicization
ngăn chặn thông thường hóa
prosaicization risks
rủi ro thông thường hóa
facing prosaicization
đứng trước thông thường hóa
undergoing prosaicization
tiếp tục thông thường hóa
the prosaicization of poetry often leads to a loss of its inherent beauty.
Việc tầm thường hóa thơ thường dẫn đến sự mất đi vẻ đẹp vốn có của nó.
he feared the prosaicization of their relationship, preferring to maintain a sense of wonder.
Anh ta lo sợ sự tầm thường hóa mối quan hệ của họ, thích giữ lại cảm giác kỳ diệu.
the film's success hinged on avoiding the prosaicization of the source material.
Sự thành công của bộ phim phụ thuộc vào việc tránh sự tầm thường hóa của tài liệu nguồn.
excessive prosaicization can stifle creativity and innovation in any field.
Sự tầm thường hóa quá mức có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới trong bất kỳ lĩnh vực nào.
she lamented the prosaicization of childhood, filled with screens and manufactured experiences.
Cô ta than thở về sự tầm thường hóa của thời thơ ấu, tràn ngập những màn hình và những trải nghiệm được tạo ra.
the architect sought to avoid the prosaicization of the building's design with generic features.
Kiến trúc sư tìm cách tránh sự tầm thường hóa thiết kế của tòa nhà với các tính năng chung chung.
he warned against the dangers of prosaicization in artistic expression.
Anh ta cảnh báo về những nguy hiểm của sự tầm thường hóa trong biểu đạt nghệ thuật.
the novel's strength lay in its resistance to the prosaicization of complex themes.
Điểm mạnh của cuốn tiểu thuyết nằm ở khả năng chống lại sự tầm thường hóa các chủ đề phức tạp.
the company's marketing strategy aimed to prevent the prosaicization of their brand image.
Chiến lược marketing của công ty nhằm mục đích ngăn chặn sự tầm thường hóa hình ảnh thương hiệu của họ.
despite its potential, the project suffered from a degree of prosaicization.
Bất chấp tiềm năng của nó, dự án đã phải chịu một mức độ tầm thường hóa.
the goal was to elevate the narrative, not to succumb to prosaicization.
Mục tiêu là nâng tầm câu chuyện, không phải khuất phục trước sự tầm thường hóa.
prosaicization effect
hiệu ứng thông thường hóa
avoid prosaicization
tránh thông thường hóa
experiencing prosaicization
trải qua thông thường hóa
prosaicization process
quá trình thông thường hóa
result of prosaicization
kết quả của thông thường hóa
prosaicization leads
thông thường hóa dẫn đến
prevent prosaicization
ngăn chặn thông thường hóa
prosaicization risks
rủi ro thông thường hóa
facing prosaicization
đứng trước thông thường hóa
undergoing prosaicization
tiếp tục thông thường hóa
the prosaicization of poetry often leads to a loss of its inherent beauty.
Việc tầm thường hóa thơ thường dẫn đến sự mất đi vẻ đẹp vốn có của nó.
he feared the prosaicization of their relationship, preferring to maintain a sense of wonder.
Anh ta lo sợ sự tầm thường hóa mối quan hệ của họ, thích giữ lại cảm giác kỳ diệu.
the film's success hinged on avoiding the prosaicization of the source material.
Sự thành công của bộ phim phụ thuộc vào việc tránh sự tầm thường hóa của tài liệu nguồn.
excessive prosaicization can stifle creativity and innovation in any field.
Sự tầm thường hóa quá mức có thể bóp nghẹt sự sáng tạo và đổi mới trong bất kỳ lĩnh vực nào.
she lamented the prosaicization of childhood, filled with screens and manufactured experiences.
Cô ta than thở về sự tầm thường hóa của thời thơ ấu, tràn ngập những màn hình và những trải nghiệm được tạo ra.
the architect sought to avoid the prosaicization of the building's design with generic features.
Kiến trúc sư tìm cách tránh sự tầm thường hóa thiết kế của tòa nhà với các tính năng chung chung.
he warned against the dangers of prosaicization in artistic expression.
Anh ta cảnh báo về những nguy hiểm của sự tầm thường hóa trong biểu đạt nghệ thuật.
the novel's strength lay in its resistance to the prosaicization of complex themes.
Điểm mạnh của cuốn tiểu thuyết nằm ở khả năng chống lại sự tầm thường hóa các chủ đề phức tạp.
the company's marketing strategy aimed to prevent the prosaicization of their brand image.
Chiến lược marketing của công ty nhằm mục đích ngăn chặn sự tầm thường hóa hình ảnh thương hiệu của họ.
despite its potential, the project suffered from a degree of prosaicization.
Bất chấp tiềm năng của nó, dự án đã phải chịu một mức độ tầm thường hóa.
the goal was to elevate the narrative, not to succumb to prosaicization.
Mục tiêu là nâng tầm câu chuyện, không phải khuất phục trước sự tầm thường hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay