skilled prosodist
người thực hành prosody có kỹ năng
expert prosodist
người thực hành prosody chuyên gia
prosodist analysis
phân tích prosody
trained prosodist
người thực hành prosody được đào tạo
prosodist skills
kỹ năng prosody
prosodist techniques
kỹ thuật prosody
prosodist training
đào tạo prosody
prosodist performance
hiệu suất prosody
prosodist expertise
chuyên môn prosody
professional prosodist
người thực hành prosody chuyên nghiệp
the prosodist analyzed the rhythm of the poem.
Người nghiên cứu âm điệu đã phân tích nhịp điệu của bài thơ.
as a prosodist, she focuses on the musicality of speech.
Với tư cách là người nghiên cứu âm điệu, cô tập trung vào tính nhạc của ngôn ngữ.
the prosodist taught us about intonation patterns.
Người nghiên cứu âm điệu đã dạy chúng tôi về các kiểu điệu intonation.
many prosodists study different languages for their unique prosody.
Nhiều người nghiên cứu âm điệu nghiên cứu các ngôn ngữ khác nhau vì âm điệu độc đáo của chúng.
the prosodist's research contributed to better speech recognition technology.
Nghiên cứu của người nghiên cứu âm điệu đã đóng góp vào công nghệ nhận dạng giọng nói tốt hơn.
being a prosodist requires a deep understanding of phonetics.
Việc trở thành một người nghiên cứu âm điệu đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về âm thanh học.
the prosodist explained how stress affects meaning in sentences.
Người nghiên cứu âm điệu đã giải thích cách nhấn trọng âm ảnh hưởng đến nghĩa trong câu.
she aspired to become a renowned prosodist in her field.
Cô khao khát trở thành một người nghiên cứu âm điệu nổi tiếng trong lĩnh vực của mình.
the prosodist presented findings at the international conference.
Người nghiên cứu âm điệu đã trình bày những phát hiện tại hội nghị quốc tế.
prosodists often collaborate with linguists on language projects.
Những người nghiên cứu âm điệu thường hợp tác với các nhà ngôn ngữ học trong các dự án ngôn ngữ.
skilled prosodist
người thực hành prosody có kỹ năng
expert prosodist
người thực hành prosody chuyên gia
prosodist analysis
phân tích prosody
trained prosodist
người thực hành prosody được đào tạo
prosodist skills
kỹ năng prosody
prosodist techniques
kỹ thuật prosody
prosodist training
đào tạo prosody
prosodist performance
hiệu suất prosody
prosodist expertise
chuyên môn prosody
professional prosodist
người thực hành prosody chuyên nghiệp
the prosodist analyzed the rhythm of the poem.
Người nghiên cứu âm điệu đã phân tích nhịp điệu của bài thơ.
as a prosodist, she focuses on the musicality of speech.
Với tư cách là người nghiên cứu âm điệu, cô tập trung vào tính nhạc của ngôn ngữ.
the prosodist taught us about intonation patterns.
Người nghiên cứu âm điệu đã dạy chúng tôi về các kiểu điệu intonation.
many prosodists study different languages for their unique prosody.
Nhiều người nghiên cứu âm điệu nghiên cứu các ngôn ngữ khác nhau vì âm điệu độc đáo của chúng.
the prosodist's research contributed to better speech recognition technology.
Nghiên cứu của người nghiên cứu âm điệu đã đóng góp vào công nghệ nhận dạng giọng nói tốt hơn.
being a prosodist requires a deep understanding of phonetics.
Việc trở thành một người nghiên cứu âm điệu đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về âm thanh học.
the prosodist explained how stress affects meaning in sentences.
Người nghiên cứu âm điệu đã giải thích cách nhấn trọng âm ảnh hưởng đến nghĩa trong câu.
she aspired to become a renowned prosodist in her field.
Cô khao khát trở thành một người nghiên cứu âm điệu nổi tiếng trong lĩnh vực của mình.
the prosodist presented findings at the international conference.
Người nghiên cứu âm điệu đã trình bày những phát hiện tại hội nghị quốc tế.
prosodists often collaborate with linguists on language projects.
Những người nghiên cứu âm điệu thường hợp tác với các nhà ngôn ngữ học trong các dự án ngôn ngữ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay