protea

[Mỹ]/prəʊˈtiːə/
[Anh]/proʊˈtiːə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cây thuộc chi Protea, có nguồn gốc từ Nam Phi; gỗ protea

Cụm từ & Cách kết hợp

protea flower

hoa tường mã

protea plant

cây tường mã

protea species

loài tường mã

protea garden

vườn tường mã

protea leaves

lá tường mã

protea bush

bụi tường mã

protea hybrid

lai tường mã

protea arrangement

bố trí tường mã

protea habitat

môi trường sống của tường mã

protea cultivation

trồng tường mã

Câu ví dụ

the protea is known for its unique appearance.

cây đỗ quyên được biết đến với vẻ ngoài độc đáo.

many gardeners love to cultivate protea plants.

nhiều người làm vườn thích trồng các cây đỗ quyên.

protea flowers are often used in floral arrangements.

hoa đỗ quyên thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

the protea is a symbol of south africa.

cây đỗ quyên là biểu tượng của nam phi.

protea species thrive in well-drained soil.

các loài đỗ quyên phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

she received a protea bouquet for her birthday.

cô ấy nhận được một bó hoa đỗ quyên nhân dịp sinh nhật.

protea plants require a sunny location to grow.

các cây đỗ quyên cần một vị trí có nhiều ánh nắng để phát triển.

the vibrant colors of protea flowers attract many bees.

những màu sắc rực rỡ của hoa đỗ quyên thu hút nhiều ong.

in australia, protea is a popular ornamental plant.

ở úc, đỗ quyên là một loại cây cảnh phổ biến.

protea can be found in various habitats around the world.

đỗ quyên có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên thế giới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay