protea-like

[Mỹ]/[ˈprɒtiːə laɪk]/
[Anh]/[ˈproʊtiːə laɪk]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Giống như một loài protea; có đặc điểm của loài protea; Có hình dạng hoặc cấu trúc tương tự như loài protea.

Cụm từ & Cách kết hợp

protea-like blooms

Hoa giống protea

protea-like texture

Cấu trúc giống protea

looking protea-like

Giống protea

protea-like form

Hình dạng giống protea

a protea-like appearance

Phần nhìn giống protea

protea-like leaves

Lá giống protea

protea-like structure

Cấu trúc giống protea

protea-like petals

Đài hoa giống protea

protea-like design

Thiết kế giống protea

protea-like style

Phong cách giống protea

Câu ví dụ

the desert landscape was dotted with protea-like shrubs.

Cảnh quan sa mạc được điểm xuyết bởi những bụi cây giống protea.

she admired the protea-like flowers in the botanical garden.

Cô ấy ngắm nhìn những bông hoa giống protea trong vườn thực vật.

the artist used protea-like shapes in the abstract painting.

Nhà thiết kế đã sử dụng những hình dạng giống protea trong bức tranh trừu tượng.

the plant had a striking, protea-like appearance.

Cây có vẻ ngoài ấn tượng, giống như protea.

we found several protea-like species during our hike.

Chúng tôi đã tìm thấy một số loài cây giống protea trong chuyến đi bộ của mình.

the vase held a beautiful arrangement of protea-like blooms.

Chiếc bình chứa một bố cục đẹp mắt từ những bông hoa giống protea.

the foliage resembled protea-like leaves, tough and leathery.

Lá cây giống như lá protea, cứng và có chất liệu da.

the design incorporated protea-like motifs for a unique look.

Thiết kế này kết hợp các họa tiết giống protea để tạo phong cách độc đáo.

the succulent's form was distinctly protea-like.

Hình dạng của cây mọng nước này rất giống protea.

the photographer captured the protea-like blooms in stunning detail.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại những bông hoa giống protea một cách chi tiết tuyệt vời.

the garden featured several protea-like plants with vibrant colors.

Vườn có nhiều loài cây giống protea với những màu sắc rực rỡ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay