protestations of innocence
các lời khẳng định về sự vô tội
protestations of loyalty
các lời khẳng định về lòng trung thành
protestations of love
các lời khẳng định về tình yêu
protestations of support
các lời khẳng định về sự ủng hộ
protestations of outrage
các lời khẳng định về sự phẫn nộ
protestations of regret
các lời khẳng định về sự hối hận
protestations of truth
các lời khẳng định về sự thật
protestations of fairness
các lời khẳng định về sự công bằng
protestations of disbelief
các lời khẳng định về sự hoài nghi
protestations of understanding
các lời khẳng định về sự hiểu biết
despite his protestations of innocence, the evidence was overwhelming.
bất chấp những lời phản đối về sự vô tội của mình, bằng chứng là quá sức thuyết phục.
her protestations fell on deaf ears during the meeting.
những lời phản đối của cô ấy không được ai để ý trong cuộc họp.
he made several protestations about the unfair treatment he received.
anh ấy đã đưa ra nhiều lời phản đối về sự đối xử bất công mà anh ấy nhận được.
they listened to his protestations but remained unconvinced.
họ đã lắng nghe những lời phản đối của anh ấy nhưng vẫn không bị thuyết phục.
her protestations were met with skepticism from the audience.
những lời phản đối của cô ấy đã bị đón nhận với sự hoài nghi từ phía khán giả.
his protestations were heartfelt, but he still faced criticism.
những lời phản đối của anh ấy xuất phát từ tận đáy lòng, nhưng anh ấy vẫn phải đối mặt với những lời chỉ trích.
despite her protestations, he continued to question her motives.
bất chấp những lời phản đối của cô ấy, anh ấy vẫn tiếp tục đặt câu hỏi về động cơ của cô ấy.
the protestations of the workers led to a negotiation.
những lời phản đối của người lao động đã dẫn đến một cuộc đàm phán.
his protestations of love seemed insincere after the breakup.
những lời bày tỏ tình yêu của anh ấy có vẻ không chân thành sau khi chia tay.
she was tired of his constant protestations about the situation.
cô ấy mệt mỏi với những lời phản đối liên tục của anh ấy về tình hình.
protestations of innocence
các lời khẳng định về sự vô tội
protestations of loyalty
các lời khẳng định về lòng trung thành
protestations of love
các lời khẳng định về tình yêu
protestations of support
các lời khẳng định về sự ủng hộ
protestations of outrage
các lời khẳng định về sự phẫn nộ
protestations of regret
các lời khẳng định về sự hối hận
protestations of truth
các lời khẳng định về sự thật
protestations of fairness
các lời khẳng định về sự công bằng
protestations of disbelief
các lời khẳng định về sự hoài nghi
protestations of understanding
các lời khẳng định về sự hiểu biết
despite his protestations of innocence, the evidence was overwhelming.
bất chấp những lời phản đối về sự vô tội của mình, bằng chứng là quá sức thuyết phục.
her protestations fell on deaf ears during the meeting.
những lời phản đối của cô ấy không được ai để ý trong cuộc họp.
he made several protestations about the unfair treatment he received.
anh ấy đã đưa ra nhiều lời phản đối về sự đối xử bất công mà anh ấy nhận được.
they listened to his protestations but remained unconvinced.
họ đã lắng nghe những lời phản đối của anh ấy nhưng vẫn không bị thuyết phục.
her protestations were met with skepticism from the audience.
những lời phản đối của cô ấy đã bị đón nhận với sự hoài nghi từ phía khán giả.
his protestations were heartfelt, but he still faced criticism.
những lời phản đối của anh ấy xuất phát từ tận đáy lòng, nhưng anh ấy vẫn phải đối mặt với những lời chỉ trích.
despite her protestations, he continued to question her motives.
bất chấp những lời phản đối của cô ấy, anh ấy vẫn tiếp tục đặt câu hỏi về động cơ của cô ấy.
the protestations of the workers led to a negotiation.
những lời phản đối của người lao động đã dẫn đến một cuộc đàm phán.
his protestations of love seemed insincere after the breakup.
những lời bày tỏ tình yêu của anh ấy có vẻ không chân thành sau khi chia tay.
she was tired of his constant protestations about the situation.
cô ấy mệt mỏi với những lời phản đối liên tục của anh ấy về tình hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay