pround

[US]/praʊd/
[UK]/praʊd/
Frequency: Very High

Translation

adj. kiêu ngạo; khinh miệt; cảm thấy hoặc tỏ ra tự hào
v. khiến cảm thấy tự hào; làm cho đầy lòng tự hào

Phrases & Collocations

feel pround

Cảm thấy tự hào

was pround

đã tự hào

being pround

đang tự hào

make pround

Làm cho tự hào

made pround

đã làm cho tự hào

feeling pround

Cảm giác tự hào

to be pround

để tự hào

have pround

Có tự hào

had pround

đã có tự hào

being proundly

đang tự hào một cách rõ rệt

Example Sentences

she was proud of her daughter's achievements.

Bà ấy tự hào về những thành tựu của con gái mình.

he felt proud when he finished the marathon.

Ông cảm thấy tự hào khi hoàn thành cuộc đua marathon.

we are proud to announce our new product.

Chúng tôi tự hào thông báo về sản phẩm mới của mình.

it was a proud moment for the entire team.

Đó là khoảnh khắc tự hào của toàn bộ đội nhóm.

the proud father watched his son graduate.

Bà bố tự hào đã chứng kiến con trai mình tốt nghiệp.

she wore a proud smile after winning the award.

Cô ấy mỉm cười tự hào sau khi giành được giải thưởng.

the company has a proud history spanning fifty years.

Công ty có một lịch sử tự hào trải dài 50 năm.

they are justifiably proud of their accomplishments.

Họ tự hào về những thành tựu của mình là hoàn toàn có lý do.

he was too proud to ask for help.

Ông quá tự hào để nhờ sự giúp đỡ.

this is the proudest moment of my career.

Đây là khoảnh khắc tự hào nhất trong sự nghiệp của tôi.

the community is proud of its local traditions.

Chuẩn mực cộng đồng tự hào về các truyền thống địa phương của họ.

she remained proud despite the challenges.

Cô ấy vẫn giữ được lòng tự hào bất chấp những thách thức.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now