provably

[Mỹ]/ˈprɒvəbli/
[Anh]/ˈproʊvəbli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. Theo cách có thể được chứng minh; có thể chứng minh được; Có thể được chứng minh; Theo cách có thể được chứng minh; có thể chứng minh được; Có thể được chứng minh; có thể được chứng minh; Có thể được chứng minh.

Cụm từ & Cách kết hợp

provably false

không thể chứng minh là sai

provably true

không thể chứng minh là đúng

provably efficient

không thể chứng minh là hiệu quả

provably unique

không thể chứng minh là duy nhất

provably correct

không thể chứng minh là đúng đắn

provably beneficial

không thể chứng minh là có lợi

provably superior

không thể chứng minh là vượt trội

provably reliable

không thể chứng minh là đáng tin cậy

provably valid

không thể chứng minh là hợp lệ

provably original

không thể chứng minh là nguyên bản

Câu ví dụ

the algorithm is provably optimal for this specific problem.

Thuật toán được chứng minh là tối ưu cho bài toán cụ thể này.

it's provably faster than the previous iteration by a significant margin.

Nó được chứng minh là nhanh hơn phiên bản trước đó một cách đáng kể.

researchers have provably demonstrated the existence of the new particle.

Những nhà nghiên cứu đã chứng minh được sự tồn tại của hạt mới.

the system is provably secure against common hacking techniques.

Hệ thống được chứng minh là an toàn trước các kỹ thuật tấn công phổ biến.

the new route is provably shorter, saving time and resources.

Con đường mới được chứng minh là ngắn hơn, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.

this approach is provably more reliable in harsh conditions.

Phương pháp này được chứng minh là đáng tin cậy hơn trong điều kiện khắc nghiệt.

the code is provably free of critical vulnerabilities after testing.

Đoạn mã được chứng minh là không có lỗ hổng nghiêm trọng sau khi kiểm tra.

it is provably beneficial to the company's overall performance.

Nó được chứng minh là có lợi cho hiệu suất tổng thể của công ty.

the theorem is provably true based on established axioms.

Định lý được chứng minh là đúng dựa trên các tiên đề đã thiết lập.

the design is provably scalable to handle increasing user demands.

Thiết kế được chứng minh là có thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu người dùng ngày càng tăng.

the result can be provably reproduced by following the precise steps.

Kết quả có thể được chứng minh là có thể tái hiện bằng cách tuân theo các bước cụ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay