provably false
không thể chứng minh là sai
provably true
không thể chứng minh là đúng
provably efficient
không thể chứng minh là hiệu quả
provably unique
không thể chứng minh là duy nhất
provably correct
không thể chứng minh là đúng đắn
provably beneficial
không thể chứng minh là có lợi
provably superior
không thể chứng minh là vượt trội
provably reliable
không thể chứng minh là đáng tin cậy
provably valid
không thể chứng minh là hợp lệ
provably original
không thể chứng minh là nguyên bản
the algorithm is provably optimal for this specific problem.
Thuật toán được chứng minh là tối ưu cho bài toán cụ thể này.
it's provably faster than the previous iteration by a significant margin.
Nó được chứng minh là nhanh hơn phiên bản trước đó một cách đáng kể.
researchers have provably demonstrated the existence of the new particle.
Những nhà nghiên cứu đã chứng minh được sự tồn tại của hạt mới.
the system is provably secure against common hacking techniques.
Hệ thống được chứng minh là an toàn trước các kỹ thuật tấn công phổ biến.
the new route is provably shorter, saving time and resources.
Con đường mới được chứng minh là ngắn hơn, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
this approach is provably more reliable in harsh conditions.
Phương pháp này được chứng minh là đáng tin cậy hơn trong điều kiện khắc nghiệt.
the code is provably free of critical vulnerabilities after testing.
Đoạn mã được chứng minh là không có lỗ hổng nghiêm trọng sau khi kiểm tra.
it is provably beneficial to the company's overall performance.
Nó được chứng minh là có lợi cho hiệu suất tổng thể của công ty.
the theorem is provably true based on established axioms.
Định lý được chứng minh là đúng dựa trên các tiên đề đã thiết lập.
the design is provably scalable to handle increasing user demands.
Thiết kế được chứng minh là có thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu người dùng ngày càng tăng.
the result can be provably reproduced by following the precise steps.
Kết quả có thể được chứng minh là có thể tái hiện bằng cách tuân theo các bước cụ thể.
provably false
không thể chứng minh là sai
provably true
không thể chứng minh là đúng
provably efficient
không thể chứng minh là hiệu quả
provably unique
không thể chứng minh là duy nhất
provably correct
không thể chứng minh là đúng đắn
provably beneficial
không thể chứng minh là có lợi
provably superior
không thể chứng minh là vượt trội
provably reliable
không thể chứng minh là đáng tin cậy
provably valid
không thể chứng minh là hợp lệ
provably original
không thể chứng minh là nguyên bản
the algorithm is provably optimal for this specific problem.
Thuật toán được chứng minh là tối ưu cho bài toán cụ thể này.
it's provably faster than the previous iteration by a significant margin.
Nó được chứng minh là nhanh hơn phiên bản trước đó một cách đáng kể.
researchers have provably demonstrated the existence of the new particle.
Những nhà nghiên cứu đã chứng minh được sự tồn tại của hạt mới.
the system is provably secure against common hacking techniques.
Hệ thống được chứng minh là an toàn trước các kỹ thuật tấn công phổ biến.
the new route is provably shorter, saving time and resources.
Con đường mới được chứng minh là ngắn hơn, giúp tiết kiệm thời gian và nguồn lực.
this approach is provably more reliable in harsh conditions.
Phương pháp này được chứng minh là đáng tin cậy hơn trong điều kiện khắc nghiệt.
the code is provably free of critical vulnerabilities after testing.
Đoạn mã được chứng minh là không có lỗ hổng nghiêm trọng sau khi kiểm tra.
it is provably beneficial to the company's overall performance.
Nó được chứng minh là có lợi cho hiệu suất tổng thể của công ty.
the theorem is provably true based on established axioms.
Định lý được chứng minh là đúng dựa trên các tiên đề đã thiết lập.
the design is provably scalable to handle increasing user demands.
Thiết kế được chứng minh là có thể mở rộng để đáp ứng nhu cầu người dùng ngày càng tăng.
the result can be provably reproduced by following the precise steps.
Kết quả có thể được chứng minh là có thể tái hiện bằng cách tuân theo các bước cụ thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay