local provincialisms
phương ngữ địa phương
cultural provincialisms
phương ngữ văn hóa
regional provincialisms
phương ngữ vùng miền
linguistic provincialisms
phương ngữ ngôn ngữ
social provincialisms
phương ngữ xã hội
urban provincialisms
phương ngữ đô thị
rural provincialisms
phương ngữ nông thôn
historical provincialisms
phương ngữ lịch sử
dialectal provincialisms
phương ngữ phương ngữ
provincialisms matter
phương ngữ có nghĩa
provincialisms often reflect local culture and traditions.
Các từ địa phương thường phản ánh văn hóa và truyền thống địa phương.
understanding provincialisms can enhance communication with locals.
Hiểu các từ địa phương có thể cải thiện giao tiếp với người dân địa phương.
many writers use provincialisms to create authentic characters.
Nhiều nhà văn sử dụng các từ địa phương để tạo ra những nhân vật chân thực.
provincialisms can sometimes confuse non-native speakers.
Các từ địa phương đôi khi có thể gây khó khăn cho người bản xứ.
he incorporated provincialisms into his speech to sound more relatable.
Anh ấy đã sử dụng các từ địa phương trong bài phát biểu của mình để nghe có vẻ gần gũi hơn.
the use of provincialisms varies greatly across regions.
Việc sử dụng các từ địa phương khác nhau rất nhiều ở các vùng khác nhau.
studying provincialisms can provide insight into regional history.
Nghiên cứu các từ địa phương có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử khu vực.
her speech was full of provincialisms, making it unique.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập các từ địa phương, khiến nó trở nên độc đáo.
learning provincialisms can enrich your language skills.
Học các từ địa phương có thể làm phong phú thêm kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
provincialisms are often a source of pride for local communities.
Các từ địa phương thường là niềm tự hào của các cộng đồng địa phương.
local provincialisms
phương ngữ địa phương
cultural provincialisms
phương ngữ văn hóa
regional provincialisms
phương ngữ vùng miền
linguistic provincialisms
phương ngữ ngôn ngữ
social provincialisms
phương ngữ xã hội
urban provincialisms
phương ngữ đô thị
rural provincialisms
phương ngữ nông thôn
historical provincialisms
phương ngữ lịch sử
dialectal provincialisms
phương ngữ phương ngữ
provincialisms matter
phương ngữ có nghĩa
provincialisms often reflect local culture and traditions.
Các từ địa phương thường phản ánh văn hóa và truyền thống địa phương.
understanding provincialisms can enhance communication with locals.
Hiểu các từ địa phương có thể cải thiện giao tiếp với người dân địa phương.
many writers use provincialisms to create authentic characters.
Nhiều nhà văn sử dụng các từ địa phương để tạo ra những nhân vật chân thực.
provincialisms can sometimes confuse non-native speakers.
Các từ địa phương đôi khi có thể gây khó khăn cho người bản xứ.
he incorporated provincialisms into his speech to sound more relatable.
Anh ấy đã sử dụng các từ địa phương trong bài phát biểu của mình để nghe có vẻ gần gũi hơn.
the use of provincialisms varies greatly across regions.
Việc sử dụng các từ địa phương khác nhau rất nhiều ở các vùng khác nhau.
studying provincialisms can provide insight into regional history.
Nghiên cứu các từ địa phương có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử khu vực.
her speech was full of provincialisms, making it unique.
Bài phát biểu của cô ấy tràn ngập các từ địa phương, khiến nó trở nên độc đáo.
learning provincialisms can enrich your language skills.
Học các từ địa phương có thể làm phong phú thêm kỹ năng ngôn ngữ của bạn.
provincialisms are often a source of pride for local communities.
Các từ địa phương thường là niềm tự hào của các cộng đồng địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay