provings

[Mỹ]/'pru:viŋ/
[Anh]/ˈpruvɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chứng minh; xác minh; lên men
n. sự xác minh; kiểm tra; bằng chứng
adj. có thể kiểm tra

Cụm từ & Cách kết hợp

prove their worth

chứng minh giá trị của họ

evidence of proving

bằng chứng chứng minh

effectively proving

chứng minh hiệu quả

proving ground

nơi thử thách

theorem proving

chứng minh định lý

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay