prove their worth
chứng minh giá trị của họ
evidence of proving
bằng chứng chứng minh
effectively proving
chứng minh hiệu quả
proving ground
nơi thử thách
theorem proving
chứng minh định lý
prove their worth
chứng minh giá trị của họ
evidence of proving
bằng chứng chứng minh
effectively proving
chứng minh hiệu quả
proving ground
nơi thử thách
theorem proving
chứng minh định lý
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay