make provisions
chuẩn bị các phương tiện
provisions supply
cung cấp vật tư
essential provisions
vật tư cần thiết
adequate provisions
vật tư đầy đủ
provided provisions
vật tư được cung cấp
stock provisions
vật tư dự trữ
emergency provisions
vật tư khẩn cấp
provisions list
danh sách vật tư
carrying provisions
vận chuyển vật tư
gather provisions
thu gom vật tư
the hikers packed ample provisions for their three-day trek.
Những người đi bộ đường dài đã chuẩn bị đầy đủ các vật tư cần thiết cho chuyến đi bộ ba ngày của họ.
check the emergency provisions in your car before a long drive.
Hãy kiểm tra các vật tư dự trữ khẩn cấp trong xe của bạn trước khi đi xe đường dài.
the ship carried essential provisions for the expedition to the arctic.
Con tàu chở các vật tư cần thiết cho cuộc thám hiểm đến vùng Bắc Cực.
the government made provisions for the displaced families to receive housing.
Chính phủ đã có các quy định để các gia đình bị mất nhà có thể nhận được nhà ở.
the contract included provisions regarding payment and delivery schedules.
Hợp đồng bao gồm các quy định về thanh toán và lịch trình giao hàng.
make provisions for unexpected expenses in your budget.
Hãy dự trù cho những chi phí bất ngờ trong ngân sách của bạn.
the army distributed provisions to the soldiers on the front lines.
Quân đội đã phân phát các vật tư cho các binh lính ở tiền tuyến.
the will outlined provisions for the distribution of her estate.
Di chúc nêu rõ các quy định về phân phối tài sản của bà.
they made provisions to ensure the safety of all attendees at the event.
Họ đã có các biện pháp để đảm bảo an toàn cho tất cả những người tham dự sự kiện.
the store offers a wide range of camping provisions.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại vật tư cắm trại.
the legal team reviewed the contract provisions carefully.
Đội ngũ pháp lý đã xem xét cẩn thận các quy định của hợp đồng.
make provisions
chuẩn bị các phương tiện
provisions supply
cung cấp vật tư
essential provisions
vật tư cần thiết
adequate provisions
vật tư đầy đủ
provided provisions
vật tư được cung cấp
stock provisions
vật tư dự trữ
emergency provisions
vật tư khẩn cấp
provisions list
danh sách vật tư
carrying provisions
vận chuyển vật tư
gather provisions
thu gom vật tư
the hikers packed ample provisions for their three-day trek.
Những người đi bộ đường dài đã chuẩn bị đầy đủ các vật tư cần thiết cho chuyến đi bộ ba ngày của họ.
check the emergency provisions in your car before a long drive.
Hãy kiểm tra các vật tư dự trữ khẩn cấp trong xe của bạn trước khi đi xe đường dài.
the ship carried essential provisions for the expedition to the arctic.
Con tàu chở các vật tư cần thiết cho cuộc thám hiểm đến vùng Bắc Cực.
the government made provisions for the displaced families to receive housing.
Chính phủ đã có các quy định để các gia đình bị mất nhà có thể nhận được nhà ở.
the contract included provisions regarding payment and delivery schedules.
Hợp đồng bao gồm các quy định về thanh toán và lịch trình giao hàng.
make provisions for unexpected expenses in your budget.
Hãy dự trù cho những chi phí bất ngờ trong ngân sách của bạn.
the army distributed provisions to the soldiers on the front lines.
Quân đội đã phân phát các vật tư cho các binh lính ở tiền tuyến.
the will outlined provisions for the distribution of her estate.
Di chúc nêu rõ các quy định về phân phối tài sản của bà.
they made provisions to ensure the safety of all attendees at the event.
Họ đã có các biện pháp để đảm bảo an toàn cho tất cả những người tham dự sự kiện.
the store offers a wide range of camping provisions.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại vật tư cắm trại.
the legal team reviewed the contract provisions carefully.
Đội ngũ pháp lý đã xem xét cẩn thận các quy định của hợp đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay