provisionss

[Mỹ]/prəˈvɪʒənz/
[Anh]/prəˈvɪʒənz/

Dịch

v. cung cấp lương thực hoặc các nhu cầu khác (dạng ngôi thứ ba số ít của provision)
n. các quy tắc hoặc quy định; nguồn cung lương thực

Cụm từ & Cách kết hợp

make provisions

chuẩn bị các phương tiện

provisions supply

cung cấp vật tư

essential provisions

vật tư cần thiết

adequate provisions

vật tư đầy đủ

provided provisions

vật tư được cung cấp

stock provisions

vật tư dự trữ

emergency provisions

vật tư khẩn cấp

provisions list

danh sách vật tư

carrying provisions

vận chuyển vật tư

gather provisions

thu gom vật tư

Câu ví dụ

the hikers packed ample provisions for their three-day trek.

Những người đi bộ đường dài đã chuẩn bị đầy đủ các vật tư cần thiết cho chuyến đi bộ ba ngày của họ.

check the emergency provisions in your car before a long drive.

Hãy kiểm tra các vật tư dự trữ khẩn cấp trong xe của bạn trước khi đi xe đường dài.

the ship carried essential provisions for the expedition to the arctic.

Con tàu chở các vật tư cần thiết cho cuộc thám hiểm đến vùng Bắc Cực.

the government made provisions for the displaced families to receive housing.

Chính phủ đã có các quy định để các gia đình bị mất nhà có thể nhận được nhà ở.

the contract included provisions regarding payment and delivery schedules.

Hợp đồng bao gồm các quy định về thanh toán và lịch trình giao hàng.

make provisions for unexpected expenses in your budget.

Hãy dự trù cho những chi phí bất ngờ trong ngân sách của bạn.

the army distributed provisions to the soldiers on the front lines.

Quân đội đã phân phát các vật tư cho các binh lính ở tiền tuyến.

the will outlined provisions for the distribution of her estate.

Di chúc nêu rõ các quy định về phân phối tài sản của bà.

they made provisions to ensure the safety of all attendees at the event.

Họ đã có các biện pháp để đảm bảo an toàn cho tất cả những người tham dự sự kiện.

the store offers a wide range of camping provisions.

Cửa hàng cung cấp nhiều loại vật tư cắm trại.

the legal team reviewed the contract provisions carefully.

Đội ngũ pháp lý đã xem xét cẩn thận các quy định của hợp đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay