| số nhiều | pruderies |
Her prudery prevented her from watching the R-rated movie.
Sự bảo thủ của cô ấy đã ngăn cản cô ấy xem bộ phim xếp hạng R.
His prudery made him uncomfortable with any discussions about sex.
Sự bảo thủ của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khó chịu với bất kỳ cuộc thảo luận nào về tình dục.
The prudery of the Victorian era is well-known.
Sự bảo thủ của thời đại Victoria là điều nổi tiếng.
She was accused of prudery for refusing to wear a bikini at the beach.
Cô ấy bị cáo buộc là bảo thủ vì từ chối mặc đồ bơi khi đi biển.
His prudery was evident in his disapproval of public displays of affection.
Sự bảo thủ của anh ấy thể hiện rõ ở sự không chấp nhận của anh ấy với những thể hiện tình cảm công khai.
The novel was criticized for its prudery in avoiding any mention of romantic relationships.
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự bảo thủ của nó khi tránh đề cập đến bất kỳ mối quan hệ lãng mạn nào.
Her prudery was seen as old-fashioned and out of touch with modern attitudes towards sexuality.
Sự bảo thủ của cô ấy bị coi là lỗi thời và lạc hậu so với những quan điểm hiện đại về tình dục.
The strict prudery of the Puritans influenced many aspects of colonial life.
Sự bảo thủ nghiêm ngặt của những người theo đạo Thanh giáo đã ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống thuộc địa.
He was mocked for his prudery when he blushed at the mention of lingerie.
Anh ấy bị chế nhạo vì sự bảo thủ của mình khi anh ấy đỏ mặt khi nghe đến nội y.
Her prudery led her to cover her eyes during the steamy scenes in the movie.
Sự bảo thủ của cô ấy khiến cô ấy phải che mắt trong những cảnh nóng bỏng của bộ phim.
Her prudery prevented her from watching the R-rated movie.
Sự bảo thủ của cô ấy đã ngăn cản cô ấy xem bộ phim xếp hạng R.
His prudery made him uncomfortable with any discussions about sex.
Sự bảo thủ của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy khó chịu với bất kỳ cuộc thảo luận nào về tình dục.
The prudery of the Victorian era is well-known.
Sự bảo thủ của thời đại Victoria là điều nổi tiếng.
She was accused of prudery for refusing to wear a bikini at the beach.
Cô ấy bị cáo buộc là bảo thủ vì từ chối mặc đồ bơi khi đi biển.
His prudery was evident in his disapproval of public displays of affection.
Sự bảo thủ của anh ấy thể hiện rõ ở sự không chấp nhận của anh ấy với những thể hiện tình cảm công khai.
The novel was criticized for its prudery in avoiding any mention of romantic relationships.
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự bảo thủ của nó khi tránh đề cập đến bất kỳ mối quan hệ lãng mạn nào.
Her prudery was seen as old-fashioned and out of touch with modern attitudes towards sexuality.
Sự bảo thủ của cô ấy bị coi là lỗi thời và lạc hậu so với những quan điểm hiện đại về tình dục.
The strict prudery of the Puritans influenced many aspects of colonial life.
Sự bảo thủ nghiêm ngặt của những người theo đạo Thanh giáo đã ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của cuộc sống thuộc địa.
He was mocked for his prudery when he blushed at the mention of lingerie.
Anh ấy bị chế nhạo vì sự bảo thủ của mình khi anh ấy đỏ mặt khi nghe đến nội y.
Her prudery led her to cover her eyes during the steamy scenes in the movie.
Sự bảo thủ của cô ấy khiến cô ấy phải che mắt trong những cảnh nóng bỏng của bộ phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay