prudes

[Mỹ]/pruːdz/
[Anh]/pruːdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người quá nghiêm túc hoặc khiêm tốn, đặc biệt là về các vấn đề tình dục

Cụm từ & Cách kết hợp

prudes at heart

những kẻ đạo đức giả trong tim

prudes in public

những kẻ đạo đức giả nơi công cộng

prudes and rebels

những kẻ đạo đức giả và những kẻ nổi loạn

prudes beware

những kẻ đạo đức giả hãy cẩn thận

prudes unite

những kẻ đạo đức giả đoàn kết

prudes are boring

những kẻ đạo đức giả thật nhàm chán

prudes in disguise

những kẻ đạo đức giả ẩn mình

prudes don't laugh

những kẻ đạo đức giả không cười

prudes have rules

những kẻ đạo đức giả có những quy tắc

prudes and norms

những kẻ đạo đức giả và những chuẩn mực

Câu ví dụ

some prudes may find this movie inappropriate.

Một số người bảo thủ có thể thấy bộ phim này không phù hợp.

prudes often criticize modern fashion trends.

Những người bảo thủ thường xuyên chỉ trích các xu hướng thời trang hiện đại.

he was labeled a prude for his conservative views.

Anh ta bị gắn mác là người bảo thủ vì quan điểm bảo thủ của mình.

prudes tend to avoid discussions about sex.

Những người bảo thủ có xu hướng tránh các cuộc thảo luận về tình dục.

in a world full of prudes, being open-minded is refreshing.

Trong một thế giới đầy những người bảo thủ, việc cởi mở là điều thú vị.

some prudes believe that certain books should be banned.

Một số người bảo thủ tin rằng một số cuốn sách nhất định nên bị cấm.

prudes often miss out on fun experiences.

Những người bảo thủ thường bỏ lỡ những trải nghiệm thú vị.

she called him a prude for not wanting to go to the party.

Cô ấy gọi anh ta là người bảo thủ vì không muốn đến bữa tiệc.

prudes can sometimes be overly judgmental.

Những người bảo thủ đôi khi có thể quá khắt khe.

many prudes prefer traditional values over modern lifestyles.

Nhiều người bảo thủ thích những giá trị truyền thống hơn lối sống hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay