prudes at heart
những kẻ đạo đức giả trong tim
prudes in public
những kẻ đạo đức giả nơi công cộng
prudes and rebels
những kẻ đạo đức giả và những kẻ nổi loạn
prudes beware
những kẻ đạo đức giả hãy cẩn thận
prudes unite
những kẻ đạo đức giả đoàn kết
prudes are boring
những kẻ đạo đức giả thật nhàm chán
prudes in disguise
những kẻ đạo đức giả ẩn mình
prudes don't laugh
những kẻ đạo đức giả không cười
prudes have rules
những kẻ đạo đức giả có những quy tắc
prudes and norms
những kẻ đạo đức giả và những chuẩn mực
some prudes may find this movie inappropriate.
Một số người bảo thủ có thể thấy bộ phim này không phù hợp.
prudes often criticize modern fashion trends.
Những người bảo thủ thường xuyên chỉ trích các xu hướng thời trang hiện đại.
he was labeled a prude for his conservative views.
Anh ta bị gắn mác là người bảo thủ vì quan điểm bảo thủ của mình.
prudes tend to avoid discussions about sex.
Những người bảo thủ có xu hướng tránh các cuộc thảo luận về tình dục.
in a world full of prudes, being open-minded is refreshing.
Trong một thế giới đầy những người bảo thủ, việc cởi mở là điều thú vị.
some prudes believe that certain books should be banned.
Một số người bảo thủ tin rằng một số cuốn sách nhất định nên bị cấm.
prudes often miss out on fun experiences.
Những người bảo thủ thường bỏ lỡ những trải nghiệm thú vị.
she called him a prude for not wanting to go to the party.
Cô ấy gọi anh ta là người bảo thủ vì không muốn đến bữa tiệc.
prudes can sometimes be overly judgmental.
Những người bảo thủ đôi khi có thể quá khắt khe.
many prudes prefer traditional values over modern lifestyles.
Nhiều người bảo thủ thích những giá trị truyền thống hơn lối sống hiện đại.
prudes at heart
những kẻ đạo đức giả trong tim
prudes in public
những kẻ đạo đức giả nơi công cộng
prudes and rebels
những kẻ đạo đức giả và những kẻ nổi loạn
prudes beware
những kẻ đạo đức giả hãy cẩn thận
prudes unite
những kẻ đạo đức giả đoàn kết
prudes are boring
những kẻ đạo đức giả thật nhàm chán
prudes in disguise
những kẻ đạo đức giả ẩn mình
prudes don't laugh
những kẻ đạo đức giả không cười
prudes have rules
những kẻ đạo đức giả có những quy tắc
prudes and norms
những kẻ đạo đức giả và những chuẩn mực
some prudes may find this movie inappropriate.
Một số người bảo thủ có thể thấy bộ phim này không phù hợp.
prudes often criticize modern fashion trends.
Những người bảo thủ thường xuyên chỉ trích các xu hướng thời trang hiện đại.
he was labeled a prude for his conservative views.
Anh ta bị gắn mác là người bảo thủ vì quan điểm bảo thủ của mình.
prudes tend to avoid discussions about sex.
Những người bảo thủ có xu hướng tránh các cuộc thảo luận về tình dục.
in a world full of prudes, being open-minded is refreshing.
Trong một thế giới đầy những người bảo thủ, việc cởi mở là điều thú vị.
some prudes believe that certain books should be banned.
Một số người bảo thủ tin rằng một số cuốn sách nhất định nên bị cấm.
prudes often miss out on fun experiences.
Những người bảo thủ thường bỏ lỡ những trải nghiệm thú vị.
she called him a prude for not wanting to go to the party.
Cô ấy gọi anh ta là người bảo thủ vì không muốn đến bữa tiệc.
prudes can sometimes be overly judgmental.
Những người bảo thủ đôi khi có thể quá khắt khe.
many prudes prefer traditional values over modern lifestyles.
Nhiều người bảo thủ thích những giá trị truyền thống hơn lối sống hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay