psychogenesis

[Mỹ]/ˌsaɪkəʊˈdʒɛnɪsɪs/
[Anh]/ˌsaɪkəˈdʒɛnɪsɪs/

Dịch

n. nguồn gốc hoặc sự phát triển của các hiện tượng tâm lý; quá trình phát triển tâm lý hoặc cảm xúc
Word Forms
số nhiềupsychogeneses

Cụm từ & Cách kết hợp

psychogenesis theory

thuyết sinhgenesis

psychogenesis process

quá trình sinhgenesis

psychogenesis model

mô hình sinhgenesis

psychogenesis factors

các yếu tố sinhgenesis

psychogenesis approach

cách tiếp cận sinhgenesis

psychogenesis research

nghiên cứu sinhgenesis

psychogenesis implications

tác động của sinhgenesis

psychogenesis origins

nguồn gốc của sinhgenesis

psychogenesis symptoms

triệu chứng sinhgenesis

psychogenesis influences

ảnh hưởng của sinhgenesis

Câu ví dụ

psychogenesis plays a crucial role in understanding mental disorders.

quá trình sinh sinh lý tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các rối loạn tâm thần.

the psychogenesis of anxiety can often be traced back to childhood experiences.

quá trình sinh sinh lý tâm lý của sự lo lắng thường có thể bắt nguồn từ những kinh nghiệm thời thơ ấu.

researchers study psychogenesis to develop better therapeutic methods.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu về quá trình sinh sinh lý tâm lý để phát triển các phương pháp điều trị tốt hơn.

understanding psychogenesis can help in preventing future mental health issues.

hiểu về quá trình sinh sinh lý tâm lý có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe tâm thần trong tương lai.

psychogenesis is often discussed in the context of psychoanalysis.

quá trình sinh sinh lý tâm lý thường được thảo luận trong bối cảnh của phân tâm học.

many therapists incorporate psychogenesis into their treatment plans.

nhiều nhà trị liệu kết hợp quá trình sinh sinh lý tâm lý vào kế hoạch điều trị của họ.

the concept of psychogenesis has evolved over the years.

khái niệm về quá trình sinh sinh lý tâm lý đã phát triển theo những năm tháng.

her research focuses on the psychogenesis of depression.

nghiên cứu của cô tập trung vào quá trình sinh sinh lý tâm lý của chứng trầm cảm.

psychogenesis can illuminate the origins of certain phobias.

quá trình sinh sinh lý tâm lý có thể làm sáng tỏ nguồn gốc của một số nỗi sợ hãi.

the psychogenesis of trauma responses is a complex area of study.

quá trình sinh sinh lý tâm lý của phản ứng chấn thương là một lĩnh vực nghiên cứu phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay