psychometric

[Mỹ]/ˌsaɪkə'mɛtrɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến việc đo lường các quá trình tâm lý
Word Forms
số nhiềupsychometrics

Cụm từ & Cách kết hợp

psychometric assessment

đánh giá tâm lý học

psychometric testing

thử nghiệm tâm lý học

psychometric properties

các đặc tính tâm lý học

psychometric analysis

phân tích tâm lý học

Câu ví dụ

psychometric assessment is commonly used in the hiring process.

đánh giá tâm lý là phương pháp được sử dụng phổ biến trong quy trình tuyển dụng.

the company conducted a psychometric test to evaluate the candidates.

công ty đã tiến hành một bài kiểm tra tâm lý để đánh giá các ứng viên.

psychometric testing can provide valuable insights into an individual's abilities.

việc kiểm tra tâm lý có thể cung cấp những hiểu biết có giá trị về khả năng của một cá nhân.

many universities use psychometric tests as part of their admissions process.

nhiều trường đại học sử dụng các bài kiểm tra tâm lý như một phần của quy trình tuyển sinh.

psychometric assessments are often used to measure intelligence and personality traits.

đánh giá tâm lý thường được sử dụng để đo lường trí thông minh và các đặc điểm tính cách.

researchers rely on psychometric tools to gather data for their studies.

các nhà nghiên cứu dựa vào các công cụ tâm lý để thu thập dữ liệu cho các nghiên cứu của họ.

psychometric testing is a standardized way to measure cognitive abilities.

kiểm tra tâm lý là một phương pháp tiêu chuẩn hóa để đo lường khả năng nhận thức.

psychometric evaluations help identify strengths and weaknesses in individuals.

đánh giá tâm lý giúp xác định điểm mạnh và điểm yếu của các cá nhân.

psychometric assessments are used in various fields, including education and healthcare.

đánh giá tâm lý được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm giáo dục và chăm sóc sức khỏe.

psychometric tests are designed to be reliable and valid measures of psychological constructs.

các bài kiểm tra tâm lý được thiết kế để trở thành các thước đo đáng tin cậy và hợp lệ của các cấu trúc tâm lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay