psychometrists

[US]/ˈsaɪkəʊmɪtrɪsts/
[UK]/ˈsaɪkoʊmɪtrɪsts/

Translation

n.Psychometrists

Phrases & Collocations

trained psychometrists

những chuyên gia tâm lý học được đào tạo

psychometrists work

việc làm của chuyên gia tâm lý học

psychometrists assess

chuyên gia tâm lý học đánh giá

psychometrists' tests

các bài kiểm tra của chuyên gia tâm lý học

psychometrists use

chuyên gia tâm lý học sử dụng

psychometrists analyze

chuyên gia tâm lý học phân tích

psychometrists' skills

kỹ năng của chuyên gia tâm lý học

psychometrists evaluate

chuyên gia tâm lý học đánh giá

psychometrists' reports

các báo cáo của chuyên gia tâm lý học

psychometrists conduct

chuyên gia tâm lý học thực hiện

Example Sentences

psychometrists assess cognitive abilities using standardized tests to provide objective data for clinical evaluations.

Chuyên gia tâm lý học đánh giá năng lực nhận thức bằng các bài kiểm tra chuẩn hóa để cung cấp dữ liệu khách quan cho các đánh giá lâm sàng.

psychometrists administer personality inventories to help clinicians understand patients' behavioral patterns.

Chuyên gia tâm lý học thực hiện các bảng câu hỏi về tính cách để giúp các chuyên gia y tế hiểu rõ hơn về các mô hình hành vi của bệnh nhân.

psychometrists interpret test results, translating raw scores into meaningful insights for diagnosis.

Chuyên gia tâm lý học diễn giải kết quả kiểm tra, chuyển đổi các điểm số thô thành những hiểu biết có ý nghĩa cho chẩn đoán.

psychometrists develop new assessment tools to improve measurement accuracy in diverse populations.

Chuyên gia tâm lý học phát triển các công cụ đánh giá mới nhằm cải thiện độ chính xác trong đo lường ở các quần thể đa dạng.

psychometrists collaborate with neuropsychologists to evaluate brain function after injury.

Chuyên gia tâm lý học hợp tác với các chuyên gia thần kinh học để đánh giá chức năng não sau chấn thương.

psychometrists use computer-based platforms to deliver and score assessments efficiently.

Chuyên gia tâm lý học sử dụng các nền tảng dựa trên máy tính để cung cấp và chấm điểm các bài kiểm tra một cách hiệu quả.

psychometrists specialize in measuring intelligence, achievement, and aptitude across age groups.

Chuyên gia tâm lý học chuyên môn hóa trong việc đo lường trí tuệ, thành tích và năng khiếu ở các nhóm tuổi khác nhau.

psychometrists provide training workshops for other professionals seeking to enhance testing skills.

Chuyên gia tâm lý học tổ chức các khóa đào tạo để giúp các chuyên gia khác nâng cao kỹ năng kiểm tra.

psychometrists ensure test administration follows strict ethical guidelines to protect participant rights.

Chuyên gia tâm lý học đảm bảo việc thực hiện bài kiểm tra tuân thủ các hướng dẫn đạo đức nghiêm ngặt để bảo vệ quyền lợi của người tham gia.

psychometrists conduct longitudinal studies to track developmental changes in cognitive performance.

Chuyên gia tâm lý học tiến hành các nghiên cứu theo thời gian để theo dõi những thay đổi phát triển trong hiệu suất nhận thức.

psychometrists advise educational institutions on how to integrate assessment data into curriculum planning.

Chuyên gia tâm lý học tư vấn cho các cơ sở giáo dục về cách tích hợp dữ liệu đánh giá vào quy hoạch chương trình học.

psychometrists contribute to forensic evaluations by providing objective psychological measurements for legal cases.

Chuyên gia tâm lý học đóng góp vào các đánh giá pháp lý bằng cách cung cấp các đo lường tâm lý khách quan cho các vụ việc pháp lý.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now