ptyalisms

[Mỹ]/ˈtaɪəˌlɪzəmz/
[Anh]/ˈtaɪəˌlɪzəmz/

Dịch

n.tăng tiết nước bọt

Cụm từ & Cách kết hợp

excessive ptyalisms

tăng tiết nước bọt quá mức

ptyalisms in patients

tăng tiết nước bọt ở bệnh nhân

manage ptyalisms effectively

điều trị tăng tiết nước bọt hiệu quả

reduce ptyalisms symptoms

giảm các triệu chứng tăng tiết nước bọt

ptyalisms and dehydration

tăng tiết nước bọt và mất nước

ptyalisms treatment options

các lựa chọn điều trị tăng tiết nước bọt

monitor ptyalisms levels

theo dõi mức độ tăng tiết nước bọt

ptyalisms during illness

tăng tiết nước bọt trong thời gian ốm

evaluate ptyalisms causes

đánh giá nguyên nhân gây ra tăng tiết nước bọt

Câu ví dụ

excessive ptyalisms can indicate an underlying health issue.

tình trạng tiết nước bọt quá nhiều có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe tiềm ẩn.

ptyalisms often occur during pregnancy due to hormonal changes.

tình trạng tiết nước bọt thường xảy ra trong thời kỳ mang thai do sự thay đổi nội tiết tố.

some medications can lead to increased ptyalisms as a side effect.

một số loại thuốc có thể dẫn đến tăng tiết nước bọt như một tác dụng phụ.

doctors may evaluate ptyalisms to diagnose oral diseases.

các bác sĩ có thể đánh giá tình trạng tiết nước bọt để chẩn đoán các bệnh về răng miệng.

managing ptyalisms is important for maintaining oral hygiene.

việc kiểm soát tình trạng tiết nước bọt rất quan trọng để duy trì vệ sinh răng miệng.

patients with ptyalisms may require special dental care.

bệnh nhân bị tiết nhiều nước bọt có thể cần chăm sóc nha khoa đặc biệt.

ptyalisms can be uncomfortable and affect daily life.

tình trạng tiết nhiều nước bọt có thể gây khó chịu và ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày.

research is ongoing to better understand the causes of ptyalisms.

nghiên cứu đang được tiến hành để hiểu rõ hơn về nguyên nhân của tình trạng tiết nhiều nước bọt.

dietary changes may help alleviate symptoms of ptyalisms.

những thay đổi trong chế độ ăn uống có thể giúp giảm bớt các triệu chứng của tình trạng tiết nhiều nước bọt.

some patients find relief from ptyalisms through hydration.

một số bệnh nhân thấy giảm bớt tình trạng tiết nhiều nước bọt thông qua việc bổ sung nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay