xerostomia

[Mỹ]/ˌzɪərəʊˈstəʊmiə/
[Anh]/ˌziːəroʊˈstoʊmiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khô miệng

Cụm từ & Cách kết hợp

xerostomia symptoms

triệu chứng khô miệng

xerostomia treatment

điều trị khô miệng

xerostomia causes

nguyên nhân khô miệng

xerostomia management

quản lý khô miệng

xerostomia relief

giảm khô miệng

xerostomia diagnosis

chẩn đoán khô miệng

xerostomia prevention

phòng ngừa khô miệng

xerostomia effects

tác động của khô miệng

xerostomia research

nghiên cứu về khô miệng

xerostomia complications

biến chứng của khô miệng

Câu ví dụ

xerostomia can lead to difficulties in swallowing.

khô miệng có thể dẫn đến khó nuốt.

many medications can cause xerostomia as a side effect.

nhiều loại thuốc có thể gây ra khô miệng như một tác dụng phụ.

xerostomia is often experienced by elderly patients.

khô miệng thường gặp ở những bệnh nhân lớn tuổi.

drinking water frequently can help relieve xerostomia.

uống nước thường xuyên có thể giúp giảm khô miệng.

xerostomia can increase the risk of dental problems.

khô miệng có thể làm tăng nguy cơ gặp các vấn đề về răng miệng.

patients with xerostomia should use saliva substitutes.

bệnh nhân bị khô miệng nên sử dụng các sản phẩm thay thế nước bọt.

xerostomia can affect speech and communication.

khô miệng có thể ảnh hưởng đến giọng nói và giao tiếp.

regular dental check-ups are important for those with xerostomia.

việc kiểm tra răng miệng thường xuyên rất quan trọng đối với những người bị khô miệng.

xerostomia may be a symptom of an underlying health condition.

khô miệng có thể là dấu hiệu của một tình trạng sức khỏe tiềm ẩn.

using a humidifier at night can help reduce xerostomia.

sử dụng máy tạo độ ẩm vào ban đêm có thể giúp giảm khô miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay