| số nhiều | salivations |
salivation reflex
Phản xạ tiết nước bọt
increased salivation
Tăng tiết nước bọt
salivation caused
Gây tiết nước bọt
excessive salivation
Tiết nước bọt quá mức
salivation test
Thử nghiệm tiết nước bọt
salivation stimulated
Kích thích tiết nước bọt
salivation drops
Giọt nước bọt tiết ra
salivation process
Quy trình tiết nước bọt
salivation symptoms
Dấu hiệu tiết nước bọt
the sight of the food triggered intense salivation.
Chiếc nhìn thấy thức ăn đã kích thích tiết nước bọt mạnh mẽ.
excessive salivation can be a symptom of certain medical conditions.
Quá nhiều nước bọt có thể là triệu chứng của một số tình trạng y tế nhất định.
he experienced a sudden surge of salivation at the thought of dessert.
Ông cảm thấy một đợt tiết nước bọt đột ngột khi nghĩ đến món tráng miệng.
the dentist checked for signs of excessive salivation during the exam.
Bác sĩ nha khoa đã kiểm tra các dấu hiệu của việc tiết nước bọt quá mức trong quá trình kiểm tra.
certain medications can cause increased salivation as a side effect.
Một số loại thuốc có thể gây ra tăng tiết nước bọt như một tác dụng phụ.
the aroma of freshly baked bread induced salivation in everyone.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng đã kích thích tiết nước bọt ở mọi người.
parkinson's disease can sometimes lead to drooling and salivation.
Bệnh Parkinson đôi khi có thể dẫn đến chảy nước bọt và tiết nước bọt.
the chef's presentation of the dish stimulated salivation in the guests.
Việc trình bày món ăn của đầu bếp đã kích thích tiết nước bọt ở các vị khách.
salivation is a natural reflex that aids in digestion.
Việc tiết nước bọt là phản xạ tự nhiên giúp hỗ trợ tiêu hóa.
the patient complained of constant salivation and discomfort.
Bệnh nhân than phiền về việc tiết nước bọt liên tục và cảm giác khó chịu.
the dog's mouth started salivating at the smell of the steak.
Miệng của con chó bắt đầu tiết nước bọt khi ngửi thấy mùi thịt bò.
salivation reflex
Phản xạ tiết nước bọt
increased salivation
Tăng tiết nước bọt
salivation caused
Gây tiết nước bọt
excessive salivation
Tiết nước bọt quá mức
salivation test
Thử nghiệm tiết nước bọt
salivation stimulated
Kích thích tiết nước bọt
salivation drops
Giọt nước bọt tiết ra
salivation process
Quy trình tiết nước bọt
salivation symptoms
Dấu hiệu tiết nước bọt
the sight of the food triggered intense salivation.
Chiếc nhìn thấy thức ăn đã kích thích tiết nước bọt mạnh mẽ.
excessive salivation can be a symptom of certain medical conditions.
Quá nhiều nước bọt có thể là triệu chứng của một số tình trạng y tế nhất định.
he experienced a sudden surge of salivation at the thought of dessert.
Ông cảm thấy một đợt tiết nước bọt đột ngột khi nghĩ đến món tráng miệng.
the dentist checked for signs of excessive salivation during the exam.
Bác sĩ nha khoa đã kiểm tra các dấu hiệu của việc tiết nước bọt quá mức trong quá trình kiểm tra.
certain medications can cause increased salivation as a side effect.
Một số loại thuốc có thể gây ra tăng tiết nước bọt như một tác dụng phụ.
the aroma of freshly baked bread induced salivation in everyone.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng đã kích thích tiết nước bọt ở mọi người.
parkinson's disease can sometimes lead to drooling and salivation.
Bệnh Parkinson đôi khi có thể dẫn đến chảy nước bọt và tiết nước bọt.
the chef's presentation of the dish stimulated salivation in the guests.
Việc trình bày món ăn của đầu bếp đã kích thích tiết nước bọt ở các vị khách.
salivation is a natural reflex that aids in digestion.
Việc tiết nước bọt là phản xạ tự nhiên giúp hỗ trợ tiêu hóa.
the patient complained of constant salivation and discomfort.
Bệnh nhân than phiền về việc tiết nước bọt liên tục và cảm giác khó chịu.
the dog's mouth started salivating at the smell of the steak.
Miệng của con chó bắt đầu tiết nước bọt khi ngửi thấy mùi thịt bò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay