pucks

[US]/pʌks/
[UK]/pʌks/
Frequency: Very High

Translation

n. nàng tiên nhỏ nghịch ngợm

Phrases & Collocations

hockey pucks

băng đục khúc côn cầu

frozen pucks

băng đục đông lạnh

rubber pucks

băng đục cao su

practice pucks

băng đục tập luyện

custom pucks

băng đục tùy chỉnh

mini pucks

băng đục mini

lightweight pucks

băng đục nhẹ

official pucks

băng đục chính thức

training pucks

băng đục huấn luyện

game pucks

băng đục thi đấu

Example Sentences

the players skillfully maneuvered the pucks across the ice.

Các cầu thủ đã điều khiển các quả puck một cách khéo léo trên sân băng.

we need to buy some new pucks for the game.

Chúng ta cần mua một số puck mới cho trận đấu.

the goalie stopped all the pucks during the match.

Thủ môn đã chặn tất cả các puck trong trận đấu.

he practiced shooting pucks in the backyard.

Anh ấy đã luyện tập bắn puck trong sân sau.

the kids had a blast playing with the pucks.

Các bạn nhỏ đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi chơi với các puck.

she collected signed pucks from her favorite players.

Cô ấy đã thu thập các puck đã ký của những người chơi yêu thích của cô ấy.

during the tournament, they lost several pucks.

Trong suốt giải đấu, họ đã làm mất một số puck.

the coach emphasized the importance of passing pucks accurately.

Huấn luyện viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuyền puck một cách chính xác.

we watched as the pucks flew across the rink.

Chúng tôi đã xem các puck bay qua sân băng.

he bought a special case to store his collection of pucks.

Anh ấy đã mua một hộp đựng đặc biệt để lưu trữ bộ sưu tập puck của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now