| số nhiều | pufferies |
advertising puffery
tán thư quảng cáo
puffery claims
các tuyên bố thổi phồng
puffery tactics
các chiến thuật thổi phồng
puffery statements
các phát biểu thổi phồng
puffery language
ngôn ngữ thổi phồng
puffery marketing
tiếp thị thổi phồng
puffery practices
các phương pháp thổi phồng
puffery examples
ví dụ về thổi phồng
puffery analysis
phân tích về thổi phồng
puffery techniques
các kỹ thuật thổi phồng
the advertisement was filled with puffery that exaggerated the product's benefits.
quảng cáo tràn ngập những lời lẽ khoa trương phóng đại lợi ích của sản phẩm.
many companies use puffery in their marketing to attract customers.
nhiều công ty sử dụng khoa trương trong tiếp thị của họ để thu hút khách hàng.
it's important to distinguish between puffery and false advertising.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa khoa trương và quảng cáo sai sự thật.
his claims about the product were nothing more than puffery.
Những tuyên bố của anh ấy về sản phẩm không hơn gì là khoa trương.
consumers should be wary of puffery in promotional materials.
Người tiêu dùng nên thận trọng với khoa trương trong tài liệu quảng cáo.
the puffery in the brochure made the service seem too good to be true.
Lời khoa trương trong tờ rơi khiến dịch vụ có vẻ quá tốt để tin là thật.
regulatory agencies often scrutinize advertisements for puffery.
Các cơ quan quản lý thường xem xét quảng cáo về khoa trương.
his puffery about the company's success was met with skepticism.
Lời khoa trương của anh ấy về thành công của công ty đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
puffery can sometimes lead to customer disappointment.
Khoa trương đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng của khách hàng.
the puffery in the celebrity endorsement raised eyebrows among critics.
Lời khoa trương trong lời chứng thực của người nổi tiếng đã khiến những người phê bình phải ngạc nhiên.
advertising puffery
tán thư quảng cáo
puffery claims
các tuyên bố thổi phồng
puffery tactics
các chiến thuật thổi phồng
puffery statements
các phát biểu thổi phồng
puffery language
ngôn ngữ thổi phồng
puffery marketing
tiếp thị thổi phồng
puffery practices
các phương pháp thổi phồng
puffery examples
ví dụ về thổi phồng
puffery analysis
phân tích về thổi phồng
puffery techniques
các kỹ thuật thổi phồng
the advertisement was filled with puffery that exaggerated the product's benefits.
quảng cáo tràn ngập những lời lẽ khoa trương phóng đại lợi ích của sản phẩm.
many companies use puffery in their marketing to attract customers.
nhiều công ty sử dụng khoa trương trong tiếp thị của họ để thu hút khách hàng.
it's important to distinguish between puffery and false advertising.
Điều quan trọng là phải phân biệt giữa khoa trương và quảng cáo sai sự thật.
his claims about the product were nothing more than puffery.
Những tuyên bố của anh ấy về sản phẩm không hơn gì là khoa trương.
consumers should be wary of puffery in promotional materials.
Người tiêu dùng nên thận trọng với khoa trương trong tài liệu quảng cáo.
the puffery in the brochure made the service seem too good to be true.
Lời khoa trương trong tờ rơi khiến dịch vụ có vẻ quá tốt để tin là thật.
regulatory agencies often scrutinize advertisements for puffery.
Các cơ quan quản lý thường xem xét quảng cáo về khoa trương.
his puffery about the company's success was met with skepticism.
Lời khoa trương của anh ấy về thành công của công ty đã bị đón nhận với sự hoài nghi.
puffery can sometimes lead to customer disappointment.
Khoa trương đôi khi có thể dẫn đến sự thất vọng của khách hàng.
the puffery in the celebrity endorsement raised eyebrows among critics.
Lời khoa trương trong lời chứng thực của người nổi tiếng đã khiến những người phê bình phải ngạc nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay