puffier cheeks
mặt bọng hơn
puffier eyes
mắt thâm hơn
puffier lips
môi bọng hơn
puffier skin
làn da phồng hơn
puffier appearance
vẻ ngoài phồng hơn
puffier body
cơ thể phồng hơn
puffier texture
kết cấu phồng hơn
puffier clouds
những đám mây phồng hơn
puffier pastry
pastry phồng hơn
puffier fur
lông phồng hơn
the cat looks puffier after eating all that food.
con mèo trông phô hơn sau khi ăn hết tất cả thức ăn.
her cheeks became puffier after the cold winter.
khiến má cô ấy trở nên phô hơn sau mùa đông lạnh giá.
after the rain, the flowers looked much puffier.
sau cơn mưa, những bông hoa trông phô hơn nhiều.
the pillows are puffier than i expected.
gối phô hơn tôi dự kiến.
her hair looks puffier with the new styling product.
tóc cô ấy trông phô hơn với sản phẩm tạo kiểu mới.
the marshmallows became puffier when heated.
bánh marshmallows trở nên phô hơn khi hâm nóng.
his jacket looks puffier than mine.
áo khoác của anh ấy trông phô hơn áo của tôi.
the cake turned out puffier than i anticipated.
bánh ngọt nở hơn tôi dự đoán.
the dog appears puffier after grooming.
con chó trông phô hơn sau khi chải chuốt.
she prefers her pastries puffier and flakier.
cô ấy thích bánh ngọt của mình phô và giòn hơn.
puffier cheeks
mặt bọng hơn
puffier eyes
mắt thâm hơn
puffier lips
môi bọng hơn
puffier skin
làn da phồng hơn
puffier appearance
vẻ ngoài phồng hơn
puffier body
cơ thể phồng hơn
puffier texture
kết cấu phồng hơn
puffier clouds
những đám mây phồng hơn
puffier pastry
pastry phồng hơn
puffier fur
lông phồng hơn
the cat looks puffier after eating all that food.
con mèo trông phô hơn sau khi ăn hết tất cả thức ăn.
her cheeks became puffier after the cold winter.
khiến má cô ấy trở nên phô hơn sau mùa đông lạnh giá.
after the rain, the flowers looked much puffier.
sau cơn mưa, những bông hoa trông phô hơn nhiều.
the pillows are puffier than i expected.
gối phô hơn tôi dự kiến.
her hair looks puffier with the new styling product.
tóc cô ấy trông phô hơn với sản phẩm tạo kiểu mới.
the marshmallows became puffier when heated.
bánh marshmallows trở nên phô hơn khi hâm nóng.
his jacket looks puffier than mine.
áo khoác của anh ấy trông phô hơn áo của tôi.
the cake turned out puffier than i anticipated.
bánh ngọt nở hơn tôi dự đoán.
the dog appears puffier after grooming.
con chó trông phô hơn sau khi chải chuốt.
she prefers her pastries puffier and flakier.
cô ấy thích bánh ngọt của mình phô và giòn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay