pullable tab
tab có thể kéo
pullable handle
tay cầm có thể kéo
pullable drawer
ngăn kéo có thể kéo
pullable zipper
đầu kéo có thể kéo
pullable strap
dây đai có thể kéo
pullable cord
dây rút có thể kéo
pullable toy
đồ chơi có thể kéo
pullable ring
vòng có thể kéo
pullable lid
nắp có thể kéo
pullables available
có sẵn các sản phẩm có thể kéo
the drawer has pullable handles that are easy to grip.
Tay nắm kéo của ngăn kéo dễ cầm nắm.
choose a pullable cover so the lid comes off cleanly.
Chọn một nắp có thể kéo để nắp đậy được tháo ra một cách sạch sẽ.
the tab is pullable even with gloves on.
Tháo tab ra dễ dàng ngay cả khi đeo găng tay.
these blinds have a pullable cord for quick adjustments.
Những rèm này có dây kéo để điều chỉnh nhanh chóng.
the toy has a pullable string that makes it light up.
Đồ chơi có dây kéo khiến nó phát sáng.
look for a pullable zipper to open the pouch faster.
Tìm một khóa kéo có thể kéo để mở túi nhanh hơn.
the safety pin includes a pullable ring for emergency release.
Kẹp an toàn có một vòng có thể kéo để thả nhanh trong trường hợp khẩn cấp.
make sure the sticker has a pullable corner for easy removal.
Đảm bảo nhãn dán có một góc có thể kéo để dễ dàng tháo ra.
the packaging uses a pullable strip to tear it open neatly.
Bao bì sử dụng một miếng dán có thể kéo để xé nó ra một cách gọn gàng.
this suitcase features a pullable telescopic handle.
Chiếc vali này có tay cầm kéo giãn được.
the visor has a pullable strap to tighten the fit.
Mũ che nắng có dây đeo có thể kéo để siết chặt vừa vặn.
the curtain rail comes with a pullable wand for smooth sliding.
Đường ray rèm cửa đi kèm với đũa kéo để trượt êm ái.
pullable tab
tab có thể kéo
pullable handle
tay cầm có thể kéo
pullable drawer
ngăn kéo có thể kéo
pullable zipper
đầu kéo có thể kéo
pullable strap
dây đai có thể kéo
pullable cord
dây rút có thể kéo
pullable toy
đồ chơi có thể kéo
pullable ring
vòng có thể kéo
pullable lid
nắp có thể kéo
pullables available
có sẵn các sản phẩm có thể kéo
the drawer has pullable handles that are easy to grip.
Tay nắm kéo của ngăn kéo dễ cầm nắm.
choose a pullable cover so the lid comes off cleanly.
Chọn một nắp có thể kéo để nắp đậy được tháo ra một cách sạch sẽ.
the tab is pullable even with gloves on.
Tháo tab ra dễ dàng ngay cả khi đeo găng tay.
these blinds have a pullable cord for quick adjustments.
Những rèm này có dây kéo để điều chỉnh nhanh chóng.
the toy has a pullable string that makes it light up.
Đồ chơi có dây kéo khiến nó phát sáng.
look for a pullable zipper to open the pouch faster.
Tìm một khóa kéo có thể kéo để mở túi nhanh hơn.
the safety pin includes a pullable ring for emergency release.
Kẹp an toàn có một vòng có thể kéo để thả nhanh trong trường hợp khẩn cấp.
make sure the sticker has a pullable corner for easy removal.
Đảm bảo nhãn dán có một góc có thể kéo để dễ dàng tháo ra.
the packaging uses a pullable strip to tear it open neatly.
Bao bì sử dụng một miếng dán có thể kéo để xé nó ra một cách gọn gàng.
this suitcase features a pullable telescopic handle.
Chiếc vali này có tay cầm kéo giãn được.
the visor has a pullable strap to tighten the fit.
Mũ che nắng có dây đeo có thể kéo để siết chặt vừa vặn.
the curtain rail comes with a pullable wand for smooth sliding.
Đường ray rèm cửa đi kèm với đũa kéo để trượt êm ái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay